Thứ Hai, 01/12/2025
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Felipe Anderson)
10
Rui Patricio
11
Pedro Rodriguez (Kiến tạo: Ciro Immobile)
19
Lucas Leiva
25
Roger Ibanez (Kiến tạo: Jordan Veretout)
41
Bryan Cristante
45
Matias Vina
48
Jose Mourinho
61
Felipe Anderson (Kiến tạo: Ciro Immobile)
63
(Pen) Jordan Veretout
69
Jordan Veretout
87
Danilo Cataldi
87

Thống kê trận đấu Lazio vs AS Roma

số liệu thống kê
Lazio
Lazio
AS Roma
AS Roma
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 17
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 28
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
2 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 2
12 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 17
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 28
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
2 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Lazio vs AS Roma

Huấn luyện viên

Maurizio Sarri

Gian Piero Gasperini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
04/12 - 2016
30/04 - 2017
19/11 - 2017
16/04 - 2018
29/09 - 2018
03/03 - 2019
01/09 - 2019
27/01 - 2020
16/01 - 2021
16/05 - 2021
H1: 1-0
26/09 - 2021
H1: 2-1
21/03 - 2022
H1: 3-0
07/11 - 2022
H1: 0-1
20/03 - 2023
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 0-0
Coppa Italia
11/01 - 2024
H1: 0-0
Serie A
06/04 - 2024
H1: 1-0
06/01 - 2025
H1: 2-0
14/04 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
30/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
H1: 1-0
04/11 - 2025
H1: 0-0
31/10 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 1-0
19/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 2-1
30/09 - 2025
H1: 0-2
21/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây AS Roma

Europa League
28/11 - 2025
Serie A
23/11 - 2025
10/11 - 2025
H1: 1-0
Europa League
07/11 - 2025
H1: 0-2
Serie A
03/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Serie A
19/10 - 2025
H1: 0-1
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AC MilanAC Milan138411028H T H T T
2AS RomaAS Roma12903927T T B T T
3InterInter139041527T T T B T
4NapoliNapoli12813825T T H B T
5BolognaBologna127321324H H T T T
6Como 1907Como 1907136611224T H H T T
7JuventusJuventus13652523T T H H T
8LazioLazio13535518H T B T B
9UdineseUdinese13535-618B T B B T
10SassuoloSassuolo13526017T B T H B
11AtalantaAtalanta13373216H H B B B
12CremoneseCremonese12354-314H T B B B
13TorinoTorino13355-1114H H H B B
14LecceLecce13346-713B T H B T
15CagliariCagliari13256-611B B H H B
16GenoaGenoa13256-711B T H H T
17ParmaParma13256-811B B H T B
18PisaPisa13175-810H H T H B
19FiorentinaFiorentina13067-116H B B H H
20Hellas VeronaHellas Verona13067-126B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow