Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adrien Monfray 26 | |
Mamadou Camara 26 | |
Martin Adeline (Kiến tạo: Merwan Ifnaou) 48 | |
Mamadou Samassa 49 | |
Malik Tchokounte (Thay: Theo Pellenard) 63 | |
Julien Maggiotti (Thay: Ethan Clavreul) 63 | |
Cyril Mandouki 68 | |
Thibaut Vargas (Thay: William Benard) 68 | |
Jaures Assoumou (Thay: Renaud Ripart) 74 | |
Zacharie Boucher 86 | |
Aymeric Faurand-Tournaire (Thay: Malik Sellouki) 86 | |
Enzo Montet (Thay: Sam Sanna) 86 | |
Hillel Konate 86 | |
Malik Tchokounte 89 | |
Ibrahim Traore (Thay: Mathys Detourbet) 90 | |
Antoine Mille 90+3' |
Thống kê trận đấu Laval vs Troyes


Diễn biến Laval vs Troyes
Thẻ vàng cho Antoine Mille.
Thẻ vàng cho [player1].
Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Traore.
Thẻ vàng cho Malik Tchokounte.
Thẻ vàng cho Hillel Konate.
Sam Sanna rời sân và được thay thế bởi Enzo Montet.
Malik Sellouki rời sân và được thay thế bởi Aymeric Faurand-Tournaire.
Thẻ vàng cho Zacharie Boucher.
Renaud Ripart rời sân và được thay thế bởi Jaures Assoumou.
William Benard rời sân và được thay thế bởi Thibaut Vargas.
Thẻ vàng cho Cyril Mandouki.
Theo Pellenard rời sân và được thay thế bởi Malik Tchokounte.
Ethan Clavreul rời sân và được thay thế bởi Julien Maggiotti.
Thẻ vàng cho Mamadou Samassa.
Merwan Ifnaou đã kiến tạo cho bàn thắng.
Mathys Detourbet đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Martin Adeline đã ghi bàn!
V À A A A O O O Troyes ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Laval vs Troyes
Laval (3-2-4-1): Mamadou Samassa (30), Peter Ouaneh (4), William Bianda (3), Theo Pellenard (2), Sam Sanna (6), Layousse Samb (35), Malik Sellouki (10), Cyril Mandouki (14), William Benard (26), Ethan Clavreul (20), Mamadou Camara (9)
Troyes (4-1-4-1): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Antoine Mille (17), Martin Adeline (5), Mathys Detourbet (11), Renaud Ripart (20)


| Thay người | |||
| 63’ | Theo Pellenard Malik Tchokounte | 74’ | Renaud Ripart Jaures Assoumou |
| 63’ | Ethan Clavreul Julien Maggiotti | 90’ | Mathys Detourbet Ibrahim Traore |
| 68’ | William Benard Thibault Vargas | ||
| 86’ | Sam Sanna Enzo Montet | ||
| 86’ | Malik Sellouki Aymeric Faurand-Tournaire | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Hautbois | Zacharie Boucher | ||
Thibault Vargas | Amadou Diakite | ||
Malik Tchokounte | Roman Murcy | ||
Ylies Aradj | Noah Donkor | ||
Enzo Montet | Anis Ouzenadji | ||
Aymeric Faurand-Tournaire | Ibrahim Traore | ||
Julien Maggiotti | Jaures Assoumou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Laval
Thành tích gần đây Troyes
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch