Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Omar Janneh (Kiến tạo: Nathan Butler-Oyedeji) 2 | |
Aliou Balde (Kiến tạo: Carlo Boukhalfa) 9 | |
Cyrill May 60 | |
Malamine Efekele (Thay: Aliou Balde) 66 | |
Diego Besio (Thay: Alessandro Vogt) 66 | |
Tiemoko Ouattara (Thay: Christian Witzig) 67 | |
Florent Mollet (Thay: Beyatt Lekoueiry) 67 | |
Jamie Roche (Thay: Olivier Custodio) 67 | |
Florent Mollet 70 | |
Colin Kleine-Bekel (Thay: Cyrill May) 75 | |
Carlo Boukhalfa 88 | |
Alban Ajdini (Thay: Nathan Butler-Oyedeji) 89 | |
Seydou Traore (Thay: Gaoussou Diakite) 89 | |
Nino Weibel (Thay: Mihailo Stevanovic) 89 | |
Sekou Fofana (Thay: Morgan Poaty) 90 | |
Nicky Beloko 90+5' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs St. Gallen


Diễn biến Lausanne vs St. Gallen
Thẻ vàng cho Nicky Beloko.
Morgan Poaty rời sân và được thay thế bởi Sekou Fofana.
Mihailo Stevanovic rời sân và được thay thế bởi Nino Weibel.
Gaoussou Diakite rời sân và được thay thế bởi Seydou Traore.
Nathan Butler-Oyedeji rời sân và được thay thế bởi Alban Ajdini.
Thẻ vàng cho Carlo Boukhalfa.
Cyrill May rời sân và được thay thế bởi Colin Kleine-Bekel.
Thẻ vàng cho Florent Mollet.
Olivier Custodio rời sân và được thay thế bởi Jamie Roche.
Beyatt Lekoueiry rời sân và được thay thế bởi Florent Mollet.
Christian Witzig rời sân và được thay thế bởi Tiemoko Ouattara.
Alessandro Vogt rời sân và được thay thế bởi Diego Besio.
Aliou Balde rời sân và được thay thế bởi Malamine Efekele.
Thẻ vàng cho Cyrill May.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Carlo Boukhalfa đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Lausanne vs St. Gallen
Lausanne (4-1-2-1-2): Karlo Letica (25), Theo Bergvall (6), Kevin Mouanga (14), Abdou Karim Sow (71), Morgan Poaty (18), Olivier Custodio (10), Beyatt Lekweiry (27), Nicky Beloko (16), Gaoussou Diakite (70), Nathan Butler-Oyedeji (11), Omar Janneh (78)
St. Gallen (3-5-2): Lawrence Ati Zigi (1), Cyrill May (72), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Hugo Vandermersch (28), Mihailo Stevanovic (64), Lukas Daschner (10), Carlo Boukhalfa (11), Christian Witzig (7), Alessandro Vogt (18), Aliou Balde (14)


| Thay người | |||
| 67’ | Olivier Custodio Jamie Roche | 66’ | Alessandro Vogt Diego Besio |
| 67’ | Beyatt Lekoueiry Florent Mollet | 66’ | Aliou Balde Malamine Efekele |
| 89’ | Nathan Butler-Oyedeji Alban Ajdini | 67’ | Christian Witzig Tiemoko Ouattara |
| 89’ | Gaoussou Diakite Seydou Traore | 75’ | Cyrill May Colin Kleine-Bekel |
| 90’ | Morgan Poaty Sekou Fofana | 89’ | Mihailo Stevanovic Nino Weibel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Castella | Lukas Watkowiak | ||
Alban Ajdini | Colin Kleine-Bekel | ||
Jamie Roche | Jordi Quintillà | ||
Seydou Traore | Nino Weibel | ||
Enzo Kana-Biyik | Diego Besio | ||
Rodolfo Lippo | Joel Ruiz | ||
Sekou Kone | Tiemoko Ouattara | ||
Florent Mollet | Malamine Efekele | ||
Sekou Fofana | Nevio Scherrer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lausanne
Thành tích gần đây St. Gallen
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 1 | 5 | 32 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 14 | 5 | 7 | 19 | 47 | H T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 12 | 46 | H H H H T | |
| 4 | 26 | 10 | 10 | 6 | 9 | 40 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | B T B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T H B T B | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H T T T | |
| 8 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | B B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 9 | 10 | -3 | 30 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -7 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H H B H B | |
| 12 | 26 | 3 | 5 | 18 | -46 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch