Chadrac Akolo (Kiến tạo: Willem Geubbels) 14 | |
Jamie Roche (Thay: Raoul Giger) 46 | |
Jozo Stanic 55 | |
Rares Ilie 62 | |
Olivier Custodio 63 | |
Felix Mambimbi (Thay: Christian Witzig) 63 | |
Isaac Schmidt (Thay: Willem Geubbels) 63 | |
Fabian Schubert (Thay: Chadrac Akolo) 74 | |
Trae Coyle (Thay: Rares Ilie) 76 | |
Abdoulaye Diaby (Thay: Bastien Toma) 86 | |
Mihailo Stevanovic (Thay: Lukas Goertler) 86 | |
Dominik Schwizer (Thay: Kaly Sene) 86 | |
Fabian Schubert 90+1' | |
Noe Dussenne 90+1' | |
Abdoulaye Diaby 90+2' | |
Lukas Watkowiak 90+4' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs St. Gallen
số liệu thống kê

Lausanne

St. Gallen
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs St. Gallen
Lausanne (4-4-2): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Gabor Szalai (12), Morgan Poaty (18), Rares Ilie (19), Antoine Bernede (24), Olivier Custodio (10), Samuel Kalu (22), Mamadou Kaly Sene (9), Brighton Labeau (96)
St. Gallen (4-3-1-2): Lukas Watkowiak (25), Mattia Zanotti (46), Jozo Stanic (4), Albert Vallci (20), Chima Okoroji (36), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Bastien Toma (24), Chadrac Akolo (10), Willem Geubbels (9)

Lausanne
4-4-2
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
6
Noe Dussenne
12
Gabor Szalai
18
Morgan Poaty
19
Rares Ilie
24
Antoine Bernede
10
Olivier Custodio
22
Samuel Kalu
9
Mamadou Kaly Sene
96
Brighton Labeau
9
Willem Geubbels
10
Chadrac Akolo
24
Bastien Toma
37
Christian Witzig
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Gortler
36
Chima Okoroji
20
Albert Vallci
4
Jozo Stanic
46
Mattia Zanotti
25
Lukas Watkowiak

St. Gallen
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Raoul Giger Jamie Roche | 63’ | Christian Witzig Felix Mambimbi |
| 76’ | Rares Ilie Trae Coyle | 63’ | Willem Geubbels Isaac Schmidt |
| 86’ | Kaly Sene Dominik Schwizer | 74’ | Chadrac Akolo Fabian Schubert |
| 86’ | Bastien Toma Abdoulaye Diaby | ||
| 86’ | Lukas Goertler Mihailo Stevanovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trae Coyle | Bela Dumrath | ||
Dominik Schwizer | Patrick Sutter | ||
Thomas Castella | Fabian Schubert | ||
Simone Grippo | Abdoulaye Diaby | ||
Berkay Dabanli | Felix Mambimbi | ||
Stjepan Kukuruzovic | Nikolaj Moller | ||
Jamie Roche | Isaac Schmidt | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Albin Krasniqi | ||
Seydou Traore | Mihailo Stevanovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 1 | 5 | 32 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 14 | 5 | 7 | 19 | 47 | H T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 12 | 46 | H H H H T | |
| 4 | 26 | 10 | 10 | 6 | 9 | 40 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | B T B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T H B T B | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H T T T | |
| 8 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | B B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 9 | 10 | -3 | 30 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -7 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H H B H B | |
| 12 | 26 | 3 | 5 | 18 | -46 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch