Thứ Ba, 13/01/2026

Trực tiếp kết quả Lausanne vs Lugano hôm nay 18-04-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 2, 18/4

Kết thúc

Lausanne

Lausanne

4 : 1

Lugano

Lugano

Hiệp một: 2-0
T2, 21:30 18/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de la Tuiliere
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrien Trebel (Kiến tạo: Stjepan Kukuruzovic)
23
Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch)
45+1'
Yuri (Thay: Milton Valenzuela)
57
Mohamed Amoura (Thay: Ignacio Aliseda)
57
Brahima Ouattara
60
Sofiane Alakouch
63
Marvin Spielmann (Thay: Brahima Ouattara)
68
Maxime Poundje
70
Hicham Mahou (Thay: Sofiane Alakouch)
72
Adrian Durrer (Thay: Olivier Custodio)
72
Nikolas Muci (Thay: Zan Celar)
72
(og) Maxime Poundje
73
Hadj Mahmoud (Thay: Maren Haile-Selassie)
81
Karim Sow (Thay: Stjepan Kukuruzovic)
81
Fouad Chafik (Thay: Trae Coyle)
81
Kevin Rueegg
82
Hicham Mahou
87
(Pen) Zeki Amdouni
90

Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano

số liệu thống kê
Lausanne
Lausanne
Lugano
Lugano
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano

Lausanne (3-1-4-2): Thomas Castella (1), Armel Zohouri (24), Anel Husic (51), Maxime Poundje (29), Adrien Trebel (30), Sofiane Alakouch (23), Sofiane Alakouch (23), Alvyn Sanches (80), Stjepan Kukuruzovic (7), Trae Coyle (98), Brahima Ouattara (11), Zeki Amdouni (9)

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Kreshnik Hajrizi (4), Olivier Custodio (20), Fabio Daprela (30), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Jonathan Sabbatini (14), Milton Valenzuela (17), Maren Haile-Selassie (18), Ignacio Aliseda (31), Zan Celar (19)

Lausanne
Lausanne
3-1-4-2
1
Thomas Castella
24
Armel Zohouri
51
Anel Husic
29
Maxime Poundje
30
Adrien Trebel
23
Sofiane Alakouch
23
Sofiane Alakouch
80
Alvyn Sanches
7
Stjepan Kukuruzovic
98
Trae Coyle
11
Brahima Ouattara
9 2
Zeki Amdouni
19
Zan Celar
31
Ignacio Aliseda
18
Maren Haile-Selassie
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
27
Kevin Rueegg
16
Numa Lavanchy
30
Fabio Daprela
20
Olivier Custodio
4
Kreshnik Hajrizi
26
Amir Saipi
Lugano
Lugano
3-4-2-1
Thay người
68’
Brahima Ouattara
Marvin Spielmann
57’
Ignacio Aliseda
Mohamed Amoura
72’
Sofiane Alakouch
Hicham Mahou
57’
Milton Valenzuela
Yuri
81’
Trae Coyle
Fouad Chafik
72’
Zan Celar
Nikolas Muci
81’
Stjepan Kukuruzovic
Karim Sow
72’
Olivier Custodio
Adrian Durrer
81’
Maren Haile-Selassie
Hadj Mahmoud
Cầu thủ dự bị
Malko Sartoretti
Leonid Srdic
Diogo Mendes
Hadj Mahmoud
Tristan Diaz
Luca Molino
Melvin Mastil
Nikolas Muci
Nassim Zoukit
Mohamed Amoura
Hicham Mahou
Sebastian Osigwe
Fouad Chafik
Alessandro Casciato
Marvin Spielmann
Adrian Durrer
Karim Sow
Yuri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2
21/04 - 2025
H1: 2-0
18/09 - 2025
H1: 1-0
07/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
21/12 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
14/12 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
12/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Thụy Sĩ
07/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
04/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
30/11 - 2025
H1: 2-0
Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 2-2

Thành tích gần đây Lugano

Giao hữu
05/01 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
21/12 - 2025
18/12 - 2025
14/12 - 2025
H1: 3-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
30/11 - 2025
H1: 1-0
27/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
H1: 0-0
31/10 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun1913151640B T B T T
2St. GallenSt. Gallen1912161637H B T T T
3LuganoLugano191036533H H T T T
4BaselBasel19955832H T H T H
5Young BoysYoung Boys19856029H B T B B
6SionSion18765427H H T T B
7FC ZurichFC Zurich19739-724T T H B B
8LuzernLuzern19568021B B B B T
9LausanneLausanne18567021B T H H B
10ServetteServette18558-620H H T B H
11GrasshopperGrasshopper194510-917B B B T B
12WinterthurWinterthur182412-2710B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow