Kreshnik Hajrizi 26 | |
Alvyn Sanches 27 | |
Kaly Sene 32 | |
Kaly Sene 34 | |
Yanis Cimignani (Thay: Mattia Bottani) 41 | |
Martim Marques 44 | |
Roman Macek (Thay: Boris Babic) 54 | |
Brighton Labeau (Thay: Kaly Sene) 57 | |
Toichi Suzuki (Thay: Fousseni Diabate) 57 | |
Martim Marques 70 | |
Samuel Kalu 71 | |
Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Renato Steffen) 75 | |
Roman Macek 79 | |
Brighton Labeau (Kiến tạo: Samuel Kalu) 80 | |
Stjepan Kukuruzovic (Thay: Alvyn Sanches) 81 | |
Berkay Dabanli (Thay: Morgan Poaty) 81 | |
Lars Lukas Mai (Thay: Uran Bislimi) 83 | |
Allan Arigoni (Thay: Jhon Espinoza) 83 | |
Hicham Mahou (Thay: Hadj Mahmoud) 83 | |
Dominik Schwizer (Thay: Samuel Kalu) 90 | |
Dominik Schwizer (Kiến tạo: Toichi Suzuki) 90+4' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano
số liệu thống kê

Lausanne

Lugano
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 12
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano
Lausanne (4-4-2): Karlo Letica (25), Olivier Custodio (10), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Morgan Poaty (18), Fousseni Diabate (11), Jamie Roche (8), Antoine Bernede (24), Samuel Kalu (22), Alvyn Antonio Sanches (80), Mamadou Kaly Sene (9)
Lugano (4-3-3): Steven Deana (90), Jhon Espinoza (6), Kreshnik Hajrizi (4), Albian Hajdari (5), Martim Marques (26), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Jonathan Sabbatini (14), Uran Bislimi (25), Renato Steffen (11), Boris Babic (27), Mattia Bottani (10)

Lausanne
4-4-2
25
Karlo Letica
10
Olivier Custodio
6
Noe Dussenne
4
Anel Husic
18
Morgan Poaty
11
Fousseni Diabate
8
Jamie Roche
24
Antoine Bernede
22
Samuel Kalu
80
Alvyn Antonio Sanches
9
Mamadou Kaly Sene
10
Mattia Bottani
27
Boris Babic
11
Renato Steffen
25
Uran Bislimi
14
Jonathan Sabbatini
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
26
Martim Marques
5
Albian Hajdari
4
Kreshnik Hajrizi
6
Jhon Espinoza
90
Steven Deana

Lugano
4-3-3
| Thay người | |||
| 57’ | Kaly Sene Brighton Labeau | 41’ | Mattia Bottani Yanis Cimignani |
| 57’ | Fousseni Diabate Toichi Suzuki | 54’ | Boris Babic Roman Macek |
| 81’ | Alvyn Sanches Stjepan Kukuruzovic | 83’ | Uran Bislimi Lars Lukas Mai |
| 81’ | Morgan Poaty Berkay Dabanli | 83’ | Hadj Mahmoud Hicham Mahou |
| 90’ | Samuel Kalu Dominik Schwizer | 83’ | Jhon Espinoza Allan Arigoni |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brighton Labeau | Serif Berbic | ||
Dominik Schwizer | Roman Macek | ||
Hamza Abdallah | Anto Grgic | ||
Stjepan Kukuruzovic | Lars Lukas Mai | ||
Thomas Castella | Hicham Mahou | ||
Berkay Dabanli | Shkelqim Vladi | ||
Rares Ilie | Yanis Cimignani | ||
Toichi Suzuki | Ayman El Wafi | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Allan Arigoni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 2 | 14 | 9 | 0 | 5 | 12 | 27 | T B B T T | |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B H | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | -1 | 22 | B T T T B | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 3 | 20 | B T B H H | |
| 7 | 14 | 4 | 6 | 4 | 4 | 18 | H B T B H | |
| 8 | 14 | 5 | 2 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T B T H B | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | B H B T H | |
| 12 | 14 | 1 | 3 | 10 | -25 | 6 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch