Chủ Nhật, 30/11/2025
Joel Guillen
25
Moises San Nicolas (Kiến tạo: Albert Rosas)
33
Dmitrijs Zelenkovs
41
Janis Ikaunieks (Thay: Dario Sits)
46
Roberts Veips (Thay: Raivis Jurkovskis)
46
Lukass Vapne (Thay: Aleksejs Saveljevs)
46
(Pen) Vladislavs Gutkovskis
55
Vladislavs Gutkovskis (Kiến tạo: Aleksejs Saveljevs)
62
Roberts Savalnieks
68
Joao Teixeira (Thay: Marc Vales)
69
Guillaume Lopez (Thay: Albert Rosas)
69
Ricard Fernandez (Thay: Biel Borra)
75
Ian Olivera (Kiến tạo: Guillaume Lopez)
78
Marc Garcia
85
Adrian Gomes (Thay: Aron Rodrigo)
87
Ingars Pulis (Thay: Dmitrijs Zelenkovs)
87
Eduards Daskevics (Thay: Roberts Savalnieks)
87
Joel Guillen
90+2'
Joel Guillen
90+2'

Thống kê trận đấu Latvia vs Andorra

số liệu thống kê
Latvia
Latvia
Andorra
Andorra
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Latvia vs Andorra

Tất cả (28)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' THẺ ĐỎ! - Joel Guillen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Joel Guillen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

90+2' ANH ẤY RA SÂN! - Joel Guillen nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Joel Guillen nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

87'

Roberts Savalnieks rời sân và được thay thế bởi Eduards Daskevics.

87'

Dmitrijs Zelenkovs rời sân và được thay thế bởi Ingars Pulis.

87'

Aron Rodrigo rời sân và được thay thế bởi Adrian Gomes.

85' Thẻ vàng cho Marc Garcia.

Thẻ vàng cho Marc Garcia.

78'

Guillaume Lopez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A A O O O - Ian Olivera đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ian Olivera đã ghi bàn!

75'

Biel Borra rời sân và được thay thế bởi Ricard Fernandez.

69'

Albert Rosas rời sân và được thay thế bởi Guillaume Lopez.

69'

Marc Vales rời sân và được thay thế bởi Joao Teixeira.

68' Thẻ vàng cho Roberts Savalnieks.

Thẻ vàng cho Roberts Savalnieks.

62'

Aleksejs Saveljevs đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis đã ghi bàn!

55' V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis từ Latvia đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis từ Latvia đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

46'

Raivis Jurkovskis rời sân và được thay thế bởi Roberts Veips.

46'

Dario Sits rời sân và được thay thế bởi Janis Ikaunieks.

46'

Aleksejs Saveljevs rời sân và được thay thế bởi Lukass Vapne.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Latvia vs Andorra

Latvia (5-3-2): Krisjanis Zviedris (1), Roberts Savaļnieks (11), Raivis Jurkovskis (13), Antonijs Cernomordijs (5), Daniels Balodis (2), Andrejs Ciganiks (14), Dmitrijs Zelenkovs (15), Aleksejs Saveļjevs (22), Renars Varslavans (8), Vladislavs Gutkovskis (9), Dario Sits (18)

Andorra (4-4-2): Iker (12), Ian Oliveira (22), Christian Garcia (6), Max Llovera (5), Moisés San Nicolás (15), Biel Borra Font (23), Marc Vales (3), Joel Guillén (19), Joan Cervos (17), Aron Rodrigo Tapia (14), Albert Rosas Ubach (11)

Latvia
Latvia
5-3-2
1
Krisjanis Zviedris
11
Roberts Savaļnieks
13
Raivis Jurkovskis
5
Antonijs Cernomordijs
2
Daniels Balodis
14
Andrejs Ciganiks
15
Dmitrijs Zelenkovs
22
Aleksejs Saveļjevs
8
Renars Varslavans
9
Vladislavs Gutkovskis
18
Dario Sits
11
Albert Rosas Ubach
14
Aron Rodrigo Tapia
17
Joan Cervos
19
Joel Guillén
3
Marc Vales
23
Biel Borra Font
15
Moisés San Nicolás
5
Max Llovera
6
Christian Garcia
22
Ian Oliveira
12
Iker
Andorra
Andorra
4-4-2
Thay người
46’
Raivis Jurkovskis
Roberts Veips
69’
Albert Rosas
Guillaume Silvain Lopez
46’
Dario Sits
Janis Ikaunieks
69’
Marc Vales
João Teixeira
46’
Aleksejs Saveljevs
Lukass Vapne
75’
Biel Borra
Cucu
87’
Roberts Savalnieks
Eduards Daskevics
87’
Aron Rodrigo
Adrian Gomes
87’
Dmitrijs Zelenkovs
Ingars Pulis
Cầu thủ dự bị
Frenks Davids Orols
Xisco Pires
Rihards Matrevics
Alex Ruiz
Vitalijs Jagodinskis
Adrian Gomes
Roberts Veips
Francisco Pomares Ortega
Kristaps Grabovskis
Alex Martinez
Eduards Daskevics
Eric Vales
Janis Ikaunieks
Cucu
Ingars Pulis
Guillaume Silvain Lopez
Lukass Vapne
Eric Izquierdo
Maksims Tonisevs
Chus Rubio
Marko Regza
João Teixeira
Deniss Meļņiks
Marc García

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
04/09 - 2020
18/11 - 2020
03/06 - 2022
25/09 - 2022
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
22/03 - 2025
H1: 0-0
11/10 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Latvia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/10 - 2025
H1: 0-3
11/10 - 2025
H1: 1-1
10/09 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
H1: 0-1
11/06 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
07/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Andorra

Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
H1: 0-0
15/10 - 2025
H1: 1-1
11/10 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
H1: 2-0
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow