Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả LASK vs Wolfsberger AC hôm nay 30-10-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 30/10

Kết thúc

LASK

LASK

4 : 1

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 3-0
CN, 20:30 30/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Áo
Raiffeisen Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Zulj
11
Robert Zulj (Kiến tạo: Sascha Horvath)
17
Robert Zulj (Kiến tạo: Peter Michorl)
23
Augustine Boakye (Thay: Thierno Ballo)
46
Michael Novak (Thay: Mario Leitgeb)
46
Keito Nakamura
59
Thomas Goiginger (Thay: Keito Nakamura)
67
Matthaeus Taferner (Thay: Konstantin Kerschbaumer)
68
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
68
Florian Flecker (Thay: Sascha Horvath)
75
Efthimios Koulouris (Thay: Marin Ljubicic)
75
Maurice Malone (Kiến tạo: Augustine Boakye)
85
Nemanja Celic (Thay: Robert Zulj)
88
Marvin Potzmann (Thay: Filip Stojkovic)
88

Thống kê trận đấu LASK vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
LASK
LASK
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
63 Kiểm soát bóng 37
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát LASK vs Wolfsberger AC

LASK (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Filip Stojkovic (22), Felix Luckeneder (33), Philipp Ziereis (5), Rene Renner (7), Branko Jovicic (18), Peter Michorl (8), Robert Zulj (10), Sascha Horvath (30), Keito Nakamura (38), Marin Ljubicic (11)

Wolfsberger AC (4-3-1-2): Hendrik Bonmann (1), Dominik Baumgartner (22), Raphael Schifferl (24), Matteo Anzolin (12), Nikolas Veratschnig (6), Ervin Omic (17), Mario Leitgeb (16), Konstantin Kerschbaumer (7), Thierno Ballo (70), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)

LASK
LASK
4-2-3-1
1
Alexander Schlager
22
Filip Stojkovic
33
Felix Luckeneder
5
Philipp Ziereis
7
Rene Renner
18
Branko Jovicic
8
Peter Michorl
10 3
Robert Zulj
30
Sascha Horvath
38
Keito Nakamura
11
Marin Ljubicic
77
Maurice Malone
11
Thai Baribo
70
Thierno Ballo
7
Konstantin Kerschbaumer
16
Mario Leitgeb
17
Ervin Omic
6
Nikolas Veratschnig
12
Matteo Anzolin
24
Raphael Schifferl
22
Dominik Baumgartner
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-3-1-2
Thay người
67’
Keito Nakamura
Thomas Goiginger
46’
Thierno Ballo
Augustine Boakye
75’
Marin Ljubicic
Efthymis Koulouris
46’
Mario Leitgeb
Michael Novak
75’
Sascha Horvath
Florian Flecker
68’
Tai Baribo
Thorsten Rocher
88’
Filip Stojkovic
Marvin Potzmann
68’
Konstantin Kerschbaumer
Matthaus Taferner
88’
Robert Zulj
Nemanja Celic
Cầu thủ dự bị
Tobias Lawal
Lukas Gutlbauer
Marvin Potzmann
David Gugganig
Efthymis Koulouris
Thorsten Rocher
Thomas Goiginger
Augustine Boakye
Florian Flecker
Michael Novak
Luca Wimhofer
Nikos Vergos
Nemanja Celic
Matthaus Taferner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
17/10 - 2021
06/03 - 2022
06/08 - 2022
30/10 - 2022
30/09 - 2023
24/02 - 2024
01/09 - 2024
07/12 - 2024
Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
27/09 - 2025

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
H1: 1-0
01/11 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Áo
29/10 - 2025
VĐQG Áo
25/10 - 2025
H1: 0-0
19/10 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Áo
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-1
VĐQG Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg147431225H T T H B
2Rapid WienRapid Wien14734424B T T H B
3Austria WienAustria Wien15726-223B B T T H
4Sturm GrazSturm Graz13715622T B B H B
5LASKLASK14716-122T T T T T
6TSV HartbergTSV Hartberg14644422H H T T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC15636421T H B B B
8SV RiedSV Ried15627-420B B T B T
9WSG TirolWSG Tirol14464018T H H T H
10SCR AltachSCR Altach14455-117H H B B T
11Grazer AKGrazer AK15366-1015B T B T T
12BW LinzBW Linz153111-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow