Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả LASK vs Sturm Graz hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 05/11

Kết thúc

LASK

LASK

3 : 1

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 2-0
CN, 23:00 05/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Áo
Raiffeisen Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
George Bello
1
(Pen) Manprit Sarkaria
3
George Bello
3
Christian Ilzer
9
Robert Zulj
17
Alexander Prass
29
Sascha Horvath
35
Moses Usor (Kiến tạo: Robert Zulj)
36
(Pen) Robert Zulj
45
Filip Stojkovic (Kiến tạo: Robert Zulj)
45+1'
Szymon Wlodarczyk (Thay: Manprit Sarkaria)
46
Tomi Horvat (Thay: Amadou Dante)
46
Bryan Teixera
53
Filip Stojkovic
58
Szymon Wlodarczyk (Kiến tạo: Bryan Teixera)
60
Stefan Hierlaender (Thay: Javier Serrano)
64
Max Johnston
64
Max Johnston (Thay: William Boeving)
64
Husein Balic (Thay: Ibrahim Mustapha)
74
Florian Flecker (Thay: Filip Stojkovic)
74
Mohammed Fuseini (Thay: Alexander Prass)
78
Peter Michorl (Thay: Ivan Ljubic)
82
Lenny Pintor (Thay: Moses Usor)
90
Robert Zulj (Kiến tạo: Sascha Horvath)
90+1'
Ibrahim Mustapha
90+3'
Max Johnston
90+6'

Thống kê trận đấu LASK vs Sturm Graz

số liệu thống kê
LASK
LASK
Sturm Graz
Sturm Graz
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 19
14 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát LASK vs Sturm Graz

LASK (3-4-2-1): Tobias Lawal (1), Philipp Ziereis (5), Andres Andrade (16), Maksym Talovierov (4), Filip Stojkovic (22), George Bello (2), Ivan Ljubic (21), Sascha Horvath (30), Ibrahim Mustapha (23), Moses Usor (17), Robert Zulj (10)

Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), Amadou Dante (44), Jon Gorenc-Stankovic (4), Javi Serrano (14), Bryan Teixeira (17), Alexander Prass (8), William Boeving (15), Manprit Sarkaria (11)

LASK
LASK
3-4-2-1
1
Tobias Lawal
5
Philipp Ziereis
16
Andres Andrade
4
Maksym Talovierov
22
Filip Stojkovic
2
George Bello
21
Ivan Ljubic
30
Sascha Horvath
23
Ibrahim Mustapha
17
Moses Usor
10
Robert Zulj
11
Manprit Sarkaria
15
William Boeving
8
Alexander Prass
17
Bryan Teixeira
14
Javi Serrano
4
Jon Gorenc-Stankovic
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
1
Kjell Scherpen
Sturm Graz
Sturm Graz
4-2-3-1
Thay người
74’
Filip Stojkovic
Florian Flecker
46’
Manprit Sarkaria
Szymon Wlodarczyk
74’
Ibrahim Mustapha
Husein Balic
46’
Amadou Dante
Tomi Horvat
82’
Ivan Ljubic
Peter Michorl
64’
William Boeving
Max Johnston
90’
Moses Usor
Lenny Pintor
64’
Javier Serrano
Stefan Hierlander
78’
Alexander Prass
Mohammed Fuseini
Cầu thủ dự bị
Lenny Pintor
Max Johnston
Florian Flecker
Szymon Wlodarczyk
Thomas Goiginger
Tomi Horvat
Husein Balic
Dimitri Lavalee
Peter Michorl
Stefan Hierlander
Jörg Siebenhandl
Luka Maric
Felix Luckeneder
Mohammed Fuseini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
15/08 - 2021
H1: 0-0
21/11 - 2021
H1: 1-3
21/08 - 2022
H1: 0-0
13/11 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Áo
07/04 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Áo
06/08 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 2-0
27/10 - 2024
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 1-0
02/08 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
30/08 - 2025
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Áo
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 2-0
02/08 - 2025
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
H1: 4-0

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
31/08 - 2025
Champions League
27/08 - 2025
21/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
06/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg5320911H T T T H
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3Sturm GrazSturm Graz430169T B T T
4SCR AltachSCR Altach422038T T H H
5WSG TirolWSG Tirol321047T T H
6SV RiedSV Ried521217H B B T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
9LASKLASK5104-83B B T B B
10Grazer AKGrazer AK5032-83H B H H B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz5014-71B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow