Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Las Vegas Lights FC vs El Paso Locomotive hôm nay 25-05-2025

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 25/5

Kết thúc

Las Vegas Lights FC

Las Vegas Lights FC

1 : 2

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

Hiệp một: 1-0
CN, 09:30 25/05/2025
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Cashman Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nick Hinds
32
(og) Javier Garcia
33
Miles Lyons (Thay: Nick Hinds)
35
J.C. Ngando
36
Ricardo Zacarias (Thay: Arun Basuljevic)
58
Lucas Stauffer
65
Bolu Akinyode
67
Maliek Howell (Thay: Gaoussou Samake)
67
Noah Dollenmayer
72
Shawn Smart
77
Tony Alfaro
78
Diego Abarca (Thay: Noah Dollenmayer)
79
Ricardo Zacarias
84
Solomon Asante (Thay: Shawn Smart)
90
All Gue (Thay: Khori Bennett)
90
All Gue
90+7'

Thống kê trận đấu Las Vegas Lights FC vs El Paso Locomotive

số liệu thống kê
Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Las Vegas Lights FC vs El Paso Locomotive

Las Vegas Lights FC (4-3-3): Raiko Arozarena (56), Shawn Smart (20), Fabien Garcia (4), Emrah Klimenta (23), Eddy Berumen (2), JC Ngando (26), Coleman Gannon (8), Valentin Noel (27), Joseph-Claude Gyau (7), Khori Bennett (90), Gaoussou Samake (72)

El Paso Locomotive (4-1-3-2): Javier Garcia (13), Nick Hinds (31), Noah Dollenmayer (15), Bolu Akinyode (21), Tony Alfaro (93), Liam Rose (22), Arun Basuljevic (19), Eric Calvillo (6), Lucas Stauffer (4), Tumi Moshobane (18), Justin Dhillon (9)

Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
4-3-3
56
Raiko Arozarena
20
Shawn Smart
4
Fabien Garcia
23
Emrah Klimenta
2
Eddy Berumen
26
JC Ngando
8
Coleman Gannon
27
Valentin Noel
7
Joseph-Claude Gyau
90
Khori Bennett
72
Gaoussou Samake
9
Justin Dhillon
18
Tumi Moshobane
4
Lucas Stauffer
6
Eric Calvillo
19
Arun Basuljevic
22
Liam Rose
93
Tony Alfaro
21
Bolu Akinyode
15
Noah Dollenmayer
31
Nick Hinds
13
Javier Garcia
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-1-3-2
Thay người
67’
Gaoussou Samake
Maliek Howell
35’
Nick Hinds
Miles Lyons
90’
Shawn Smart
Solomon Asante
58’
Arun Basuljevic
Ricardo Zacarias
90’
Khori Bennett
All Gue
79’
Noah Dollenmayer
Diego Abarca
Cầu thủ dự bị
Charlie Adams
Luis Moreno
Solomon Asante
Ricardo Zacarias
Alexander Romero
Yuma
Maliek Howell
Diego Abarca
Sawyer Crisostomo
Miles Lyons
Nicholas Ammeter
Eder Nicolas Borelli
Austin Wormell
Santiago Vargas
All Gue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Las Vegas Lights FC

Hạng 2 Mỹ
13/07 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
05/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow