Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Estanis Pedrola 20 | |
Manuel Fuster 35 | |
José Antonio Caro (Thay: D. Horkaš) 59 | |
Jose Antonio Caro (Thay: Dinko Horkas) 59 | |
Viti (Thay: Estanis Pedrola) 59 | |
Oscar Plano (Thay: Seydouba Cisse) 61 | |
Lalo Aguilar (Thay: Marcos Leiva) 61 | |
Manuel Fuster (Kiến tạo: Lorenzo Amatucci) 68 | |
Gonzalo Melero (Thay: Ignasi Miquel) 69 | |
Pejino (Thay: Ale Garcia) 72 | |
Iker Bravo (Thay: Jese) 72 | |
Ivan Gil (Thay: Marvin Park) 72 | |
Sergio Barcia 78 | |
Roberto Lopez (Thay: Juan Cruz) 84 | |
Diego Garcia (Thay: Alex Millan) 84 | |
Juanma Herzog (Thay: Manuel Fuster) 87 | |
Enrique Clemente 90 |
Thống kê trận đấu Las Palmas vs Leganes


Diễn biến Las Palmas vs Leganes
Thẻ vàng cho Enrique Clemente.
Manuel Fuster rời sân và được thay thế bởi Juanma Herzog.
Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Roberto Lopez.
Thẻ vàng cho Sergio Barcia.
Marvin Park rời sân và được thay thế bởi Ivan Gil.
Jese rời sân và được thay thế bởi Iker Bravo.
Ale Garcia rời sân và được thay thế bởi Pejino.
Ignasi Miquel rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Melero.
Lorenzo Amatucci đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Manuel Fuster đã ghi bàn!
Marcos Leiva rời sân và được thay thế bởi Lalo Aguilar.
Seydouba Cisse rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.
Dinko Horkas rời sân và được thay thế bởi Jose Antonio Caro.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Manuel Fuster.
V À A A O O O - Estanis Pedrola đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Las Palmas vs Leganes
Las Palmas (4-2-3-1): Dinko Horkas (1), Marvin Park (2), Sergio Barcia (6), Mika Mármol (3), Enrique Clemente (5), Kirian Rodríguez (20), Lorenzo Amatucci (16), Ale Garcia (22), Manuel Fuster (14), Estanis (39), Jese (10)
Leganes (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Marcos Leiva (36), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Naim Garcia (17), Carlos Guirao (26), Amadou Diawara (24), Duk (11), Seydouba Cisse (8), Juan Cruz (10), Alex Millan (23)


| Thay người | |||
| 59’ | Estanis Pedrola Viti | 61’ | Marcos Leiva Lalo Aguilar |
| 72’ | Marvin Park Ivan Gil | 61’ | Seydouba Cisse Oscar Plano |
| 72’ | Ale Garcia Pejiño | 69’ | Ignasi Miquel Gonzalo Melero |
| 72’ | Jese Iker Bravo | 84’ | Alex Millan Diego Garcia |
| 87’ | Manuel Fuster Juanma Herzog | 84’ | Juan Cruz Roberto López |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Antonio Caro | Lalo Aguilar | ||
Adri Suarez | Sergio Fernandez Huecas | ||
Ivan Gil | Javier Garrido Lopez | ||
Juanma Herzog | Diego Garcia | ||
Jonathan Viera | Roberto López | ||
Viti | Sebastian Figueredo | ||
Nicolas Benedetti | Ruben Pulido Penas | ||
Iñaki | Miguel San Roman | ||
Alex Suárez | Andres Campos Bautista | ||
Pejiño | Gonzalo Melero | ||
Iker Bravo | Oscar Plano | ||
Cristian Gutierrez | Guillermo Rodriguez | ||
Jose Antonio Caro | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Las Palmas
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 5 | 10 | 20 | 68 | ||
| 2 | 36 | 19 | 7 | 10 | 16 | 64 | ||
| 3 | 36 | 17 | 10 | 9 | 17 | 61 | ||
| 4 | 36 | 17 | 10 | 9 | 17 | 61 | ||
| 5 | 35 | 17 | 10 | 8 | 15 | 61 | ||
| 6 | 36 | 16 | 12 | 8 | 17 | 60 | ||
| 7 | 36 | 17 | 9 | 10 | 11 | 60 | ||
| 8 | 36 | 16 | 10 | 10 | 10 | 58 | ||
| 9 | 36 | 14 | 10 | 12 | 5 | 52 | ||
| 10 | 36 | 15 | 7 | 14 | 4 | 52 | ||
| 11 | 36 | 14 | 9 | 13 | -4 | 51 | ||
| 12 | 36 | 14 | 8 | 14 | -13 | 50 | ||
| 13 | 36 | 12 | 11 | 13 | 0 | 47 | ||
| 14 | 36 | 11 | 12 | 13 | 0 | 45 | ||
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | 0 | 42 | ||
| 16 | 36 | 11 | 8 | 17 | -7 | 41 | ||
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -9 | 40 | ||
| 18 | 36 | 10 | 8 | 18 | -18 | 38 | ||
| 19 | 36 | 8 | 11 | 17 | -16 | 35 | ||
| 20 | 35 | 8 | 9 | 18 | -19 | 33 | ||
| 21 | 36 | 8 | 9 | 19 | -19 | 33 | ||
| 22 | 36 | 8 | 8 | 20 | -26 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch