- Nabil El Zhar (Kiến tạo: Vicente Gomez)
23 - Kevin-Prince Boateng
41 - Kevin-Prince Boateng (Kiến tạo: Marko Livaja)
51 - Kevin-Prince Boateng (Kiến tạo: Marko Livaja)
52 - Nabil El Zhar (Kiến tạo: Jonathan Viera)
69 - Momo (Kiến tạo: Nabil El Zhar)
73 - Dani Castellano
77 - Roque Mesa
79 - Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Jonathan Viera)
86
- Jeremie Boga (Kiến tạo: Sergi Samper)
45 - Gaston Silva
63
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Hạng 2 Tây Ban Nha
La Liga
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Las Palmas
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Granada
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 11 | 1 | 2 | 23 | 34 | B T T T T |
| 2 | | 13 | 10 | 2 | 1 | 16 | 32 | T T T H H |
| 3 | | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 31 | T T T T T |
| 4 | | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 30 | H T T T T |
| 5 | | 13 | 5 | 6 | 2 | 6 | 21 | H B T H H |
| 6 | | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T T B B T |
| 7 | | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T B B T |
| 8 | | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B T B T |
| 9 | | 13 | 5 | 1 | 7 | -2 | 16 | B B B T B |
| 10 | | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | H T T H T |
| 11 | | 13 | 3 | 7 | 3 | -2 | 16 | H T T B T |
| 12 | | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B |
| 13 | | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T T B H H |
| 14 | | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | B T B B B |
| 15 | | 14 | 3 | 4 | 7 | -7 | 13 | H B T B H |
| 16 | | 13 | 3 | 4 | 6 | -9 | 13 | H B B H T |
| 17 | | 14 | 3 | 3 | 8 | -6 | 12 | B H B B H |
| 18 | | 13 | 2 | 5 | 6 | -13 | 11 | B H B T H |
| 19 | | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | H B B B B |
| 20 | | 14 | 2 | 3 | 9 | -15 | 9 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại