Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Larne vs Ballkani hôm nay 16-08-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 16/8

Kết thúc

Larne

Larne

0 : 1

Ballkani

Ballkani

Hiệp một: 0-1 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 4-1 | Lượt đi: 1-0 | Tổng tỷ số: 1-1
T6, 02:00 16/08/2024
Play-off - Europa Conference League
Inver Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arber Potoku
44
(Pen) Walid Hamidi
45
Walid Hamidi
45+1'
Levi Ives
47
Christopher Gallagher
63
Mark Leonard Randall (Thay: Dylan Sloan)
73
Paul O'Neill (Thay: Matthew Lusty)
73
Mark Randall (Thay: Dylan Sloan)
73
Paul O'Neill
79
Bleart Tolaj (Thay: Almir Kryeziu)
84
Bleart Tolaj
87
Lindon Emerllahu
90+2'
Mark Randall
100
Giovanni (Thay: Geralb Smajli)
101
Egzon Sinani (Thay: Marsel Ismajlgeci)
108
Shaun Want (Thay: Levi Ives)
110
Krenar Dulaj (Thay: Queven)
120
Engjaell Ajazaj (Thay: Astrit Thaqi)
120
Tomas Cosgrove
120+1'
Sunday Adetunji
120+1'
Shaun Want
120+1'
Sean Graham
120+3'
Marsel Ismajlgeci
121
Aaron Donnelly
121
(Pen) Joseph Thomson
(Pen) Walid Hamidi
(Pen) Mark Randall
(Pen) Engjaell Ajazaj
(Pen) Andy Ryan
(Pen) Krenar Dulaj
(Pen) Christopher Gallagher

Thống kê trận đấu Larne vs Ballkani

số liệu thống kê
Larne
Larne
Ballkani
Ballkani
33 Kiểm soát bóng 67
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
7 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larne vs Ballkani

Larne (4-3-3): Rohan Ferguson (1), Tomas Cosgrove (23), Cian Bolger (18), Aaron Sean Donnelly (4), Levi Ives (3), Dylan Sloan (25), Christopher Gallagher (27), Sean Graham (11), Matthew Lusty (30), Joseph Thomson (6), Andy Ryan (29)

Ballkani (4-4-2): Enea Kolici (1), Astrit Thaqi (20), Bajram Jashanica (32), Arber Potoku (3), Marsel Ismajlgeci (14), Walid Hamidi (11), Lindon Emerllahu (6), Queven (88), Geralb Smajli (2), Almir Kryeziu (10), Sunday Damilare Adetunji (9)

Larne
Larne
4-3-3
1
Rohan Ferguson
23
Tomas Cosgrove
18
Cian Bolger
4
Aaron Sean Donnelly
3
Levi Ives
25
Dylan Sloan
27
Christopher Gallagher
11
Sean Graham
30
Matthew Lusty
6
Joseph Thomson
29
Andy Ryan
9
Sunday Damilare Adetunji
10
Almir Kryeziu
2
Geralb Smajli
88
Queven
6
Lindon Emerllahu
11
Walid Hamidi
14
Marsel Ismajlgeci
3
Arber Potoku
32
Bajram Jashanica
20
Astrit Thaqi
1
Enea Kolici
Ballkani
Ballkani
4-4-2
Thay người
73’
Dylan Sloan
Mark Leonard Randall
84’
Almir Kryeziu
Bleart Tolaj
73’
Matthew Lusty
Paul O'Neill
Cầu thủ dự bị
Dylan Graham
Art Miftari
Shaun Want
Damir Ljuljanovic
Baris Altintop
Gentrit Halili
Conor McKendry
Egzon Sinani
Mark Leonard Randall
Engjell Ajazaj
Paul O'Neill
Krenar Dulaj
Sean Brown
Merlind Kodra
Corey Smith
Giovanni
Oisin Devlin
Eris Abedini
Bleart Tolaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/07 - 2023
H1: 2-0
04/08 - 2023
H1: 0-2
09/08 - 2024
H1: 0-0
16/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1

Thành tích gần đây Larne

VĐQG Bắc Ireland
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
League cup Bắc Ireland
05/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bắc Ireland
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
League cup Bắc Ireland
08/10 - 2025
VĐQG Bắc Ireland
04/10 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Ballkani

Europa Conference League
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
23/07 - 2025
16/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
09/08 - 2024
H1: 0-0
31/07 - 2024
23/07 - 2024
Champions League
16/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
10/07 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow