Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Larne vs Ballkani hôm nay 04-08-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 04/8

Kết thúc

Larne

Larne

1 : 4

Ballkani

Ballkani

Hiệp một: 0-2 | Lượt đi: 0-3 | Tổng tỷ số: 1-7
T6, 01:30 04/08/2023
Play-off - Europa Conference League
Solitude
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albion Rrahmani (Thay: Lindon Emerllahu)
17
Joseph Thomson
26
Qendrim Zyba
26
Nazmi Gripshi (Kiến tạo: Albion Rrahmani)
27
Shea Gordon
35
Nazmi Gripshi (Kiến tạo: Albion Rrahmani)
36
Craig Farquhar
39
Aaron Donnelly
45
Albion Rrahmani (Kiến tạo: Almir Kryeziu)
46
(Pen) Lee Bonis
60
Isaac Westendorf (Thay: Lee Bonis)
60
Corey Smith (Thay: Shea Gordon)
60
Isaac Westendorf
64
Almir Kryeziu (Kiến tạo: Meriton Korenica)
66
Ramush Ramadani (Thay: Meriton Korenica)
71
Albin Berisha (Thay: Nazmi Gripshi)
71
Micheal Glynn (Thay: Levi Ives)
74
Paul O'Neill (Thay: Andy Ryan)
74
Vesel Limaj (Thay: Qendrim Zyba)
77
Gentrit Halili (Thay: Almir Kryeziu)
77
Daniel Kearns (Thay: Dylan Sloan)
80

Thống kê trận đấu Larne vs Ballkani

số liệu thống kê
Larne
Larne
Ballkani
Ballkani
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larne vs Ballkani

Larne (4-3-3): Rohan Ferguson (1), Aaron Sean Donnelly (4), Craig Farquhar (5), Ali Omar (3), Levi Ives (14), Dylan Sloan (25), Shea Gordon (16), Joseph Thomson (6), Tomas Cosgrove (23), Lee Bonis (10), Andy Ryan (29)

Ballkani (4-3-3): Enea Kolici (1), Armend Thaqi (2), Arber Potoku (3), Bajram Jashanica (32), Lorenc Trashi (19), Lindon Emerllahu (6), Edvin Kuc (20), Qendrim Zyba (11), Meriton Korenica (7), Almir Kryeziu (98), Nazmi Gripshi (10)

Larne
Larne
4-3-3
1
Rohan Ferguson
4
Aaron Sean Donnelly
5
Craig Farquhar
3
Ali Omar
14
Levi Ives
25
Dylan Sloan
16
Shea Gordon
6
Joseph Thomson
23
Tomas Cosgrove
10
Lee Bonis
29
Andy Ryan
10 2
Nazmi Gripshi
98
Almir Kryeziu
7
Meriton Korenica
11
Qendrim Zyba
20
Edvin Kuc
6
Lindon Emerllahu
19
Lorenc Trashi
32
Bajram Jashanica
3
Arber Potoku
2
Armend Thaqi
1
Enea Kolici
Ballkani
Ballkani
4-3-3
Thay người
60’
Lee Bonis
Isaac Westendorf
17’
Lindon Emerllahu
Albion Rrahmani
60’
Shea Gordon
Corey Smith
71’
Nazmi Gripshi
Albin Berisha
74’
Andy Ryan
Paul O'Neill
71’
Meriton Korenica
Ramush Ramadani
74’
Levi Ives
Michael Glynn
77’
Almir Kryeziu
Gentrit Halili
80’
Dylan Sloan
Daniel Anthony Kearns
77’
Qendrim Zyba
Vesel Limaj
Cầu thủ dự bị
Daniel Anthony Kearns
Andrea Hoxha
Paul O'Neill
Bleart Tolaj
Isaac Westendorf
Albin Berisha
Aidan Dowling
Veton Tusha
Michael Glynn
Ramush Ramadani
Corey Smith
Albin Kapra
Damir Ljuljanovic
Gentrit Halili
Lumbardh Dellova
Vesel Limaj
Albion Rrahmani
Leonard Shala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/07 - 2023
H1: 2-0
04/08 - 2023
H1: 0-2
09/08 - 2024
H1: 0-0
16/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1

Thành tích gần đây Larne

VĐQG Bắc Ireland
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
League cup Bắc Ireland
05/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bắc Ireland
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
League cup Bắc Ireland
08/10 - 2025
VĐQG Bắc Ireland
04/10 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Ballkani

Europa Conference League
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
23/07 - 2025
16/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
09/08 - 2024
H1: 0-0
31/07 - 2024
23/07 - 2024
Champions League
16/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
10/07 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow