![]() Ivan Trickovski (Kiến tạo: Javier Espinosa Gonzalez) 12 | |
![]() Matko Babic 23 | |
![]() Andreas Frangeskou 25 | |
![]() Adam Gyurcso 37 | |
![]() Markos Charalambous 75 | |
![]() Alexandros Kouros 90 | |
![]() Abraham Gonzalez (Kiến tạo: Imad Faraj) 90 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs PAEEK
số liệu thống kê

Larnaca

PAEEK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs PAEEK
Thay người | |||
64’ | Javier Espinosa Gonzalez Acoran Barrera | 46’ | Thijs Timmermans Andreas Neophytou |
64’ | Simranjit Thandi Kypros Christoforou | 66’ | Kevin Jansen Fernando Henrique |
64’ | Adam Gyurcso Imad Faraj | 66’ | Lewis Enoh Nico Varela |
73’ | Rafail Mamas Abraham Gonzalez | 77’ | Markos Charalambous Andreas Komodikis |
84’ | Matt Derbyshire Jose Romo | 84’ | Matko Babic Brem Soumaoro |
Cầu thủ dự bị | |||
Acoran Barrera | Takis Panagiotou | ||
Christian Sanchez | Konstantinos Mavromoustakos | ||
Mikel Gonzalez | Lefteris Chatzikonstanti | ||
Kypros Christoforou | Chrysovalantis Kapartis | ||
Giorgos Naoum | Fernando Henrique | ||
Abraham Gonzalez | Andreas Neophytou | ||
Costas Anastasiou | Andreas Komodikis | ||
Jose Romo | Andreas Neofytou | ||
Imad Faraj | Brem Soumaoro | ||
Victor Olatunji | Nico Varela | ||
Andreas Makris | Felipe Macedo | ||
Thiago Santos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây PAEEK
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại