Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Larnaca vs Ethnikos Achnas hôm nay 31-10-2021

Giải VĐQG Cyprus - CN, 31/10

Kết thúc

Larnaca

Larnaca

1 : 0

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 31/10/2021
Vòng 8 - VĐQG Cyprus
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Araz Abdullayev
30
Nenad Tomovic
53
Jean-Luc Gbayara Assoubre
56
Jose Romo
65

Đội hình xuất phát Larnaca vs Ethnikos Achnas

Thay người
46’
Angel Garcia
Simranjit Thandi
37’
Ihor Khudobiak
Antonis Koumis
46’
Adam Gyurcso
Acoran Barrera
46’
Araz Abdullayev
Thomas Ioannou
48’
Imad Faraj
Thiago Santos
70’
Jean-Luc Gbayara Assoubre
Charles Eloundou
62’
Matt Derbyshire
Jose Romo
70’
Konstantinos Elia
Marios Elia
79’
Javier Espinosa Gonzalez
Abraham Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Giorgos Naoum
Andreas Christodoulou
Kypros Christoforou
Thomas Ioannou
Simranjit Thandi
Antonis Koumis
Mikel Gonzalez
Marios Peratikos
Christian Sanchez
Moiseos Paraskevas
Andreas Makris
Jan Dolezal
Thiago Santos
Charles Eloundou
Abraham Gonzalez
Marios Elia
Victor Olatunji
Arturs Karasausks
Jose Romo
Acoran Barrera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Cyprus
31/10 - 2021
29/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
VĐQG Cyprus
29/08 - 2023
16/12 - 2023
22/09 - 2024
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

Europa Conference League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Cyprus
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
2Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
3LarnacaLarnaca117221123T H T T T
4Aris LimassolAris Limassol117221523T H T T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia116321421H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas11425-414B T B B B
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia11254-611H H T H B
11AnorthosisAnorthosis11254-911H H T H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni110110-221B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow