Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Enzo Cabrera
42 - Jeremie Gnali (Thay: Jorge Miramon)
46 - Bruno Gama (Thay: Fran Sol)
46 - Bruno Gama
56 - (og) Richard Ofori
65 - Karol Angielski (Thay: Enzo Cabrera)
71 - Marcus Rohden (Thay: Pere Pons)
85
- Manuel De Iriondo
4 - Pablo Gonzalez
23 - Julian Bonetto
27 - Patryk Lipski
45+5' - Breno
53 - Breno (Thay: Pablo Gonzalez)
54 - Emmanuel Lomotey (Thay: Marios Stylianou)
54 - Jalil Saadi (Thay: Lampros Ioannou)
69 - Artur Sobiech (Thay: Manuel De Iriondo)
69 - Artur Sobiech (Thay: Lampros Ioannou)
69 - Jalil Saadi (Thay: Manuel De Iriondo)
69 - Artur Sobiech (Thay: Petros Ioannou)
69 - Patryk Lipski
72 - Marios Pechlivanis (Thay: Richard Ofori)
86 - Breno
88 - Jalil Saadi
90+1'
Thống kê trận đấu Larnaca vs Ethnikos Achnas
Diễn biến Larnaca vs Ethnikos Achnas
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jalil Saadi.
Thẻ vàng cho Breno.
Richard Ofori rời sân và được thay thế bởi Marios Pechlivanis.
Pere Pons rời sân và được thay thế bởi Marcus Rohden.
V À A A O O O - Patryk Lipski ghi bàn!
Enzo Cabrera rời sân và được thay thế bởi Karol Angielski.
Manuel De Iriondo rời sân và được thay thế bởi Jalil Saadi.
Petros Ioannou rời sân và được thay thế bởi Artur Sobiech.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Richard Ofori đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Bruno Gama ghi bàn!
Marios Stylianou rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Lomotey.
Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Breno.
Fran Sol rời sân và được thay thế bởi Bruno Gama.
Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Jeremie Gnali.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Patryk Lipski.
Thẻ vàng cho Enzo Cabrera.
Thẻ vàng cho Julian Bonetto.
V À A A O O O - Pablo Gonzalez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Larnaca vs Ethnikos Achnas
| Thay người | |||
| 46’ | Jorge Miramon Jeremie Gnali | 54’ | Pablo Gonzalez Breno |
| 46’ | Fran Sol Bruno Gama | 54’ | Marios Stylianou Emmanuel Lomotey |
| 71’ | Enzo Cabrera Karol Angielski | 69’ | Petros Ioannou Artur Sobiech |
| 85’ | Pere Pons Marcus Rohden | 69’ | Manuel De Iriondo Jalil Saadi |
| 86’ | Richard Ofori Marios Pechlivanis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Rohden | Martin Bogatinov | ||
Konstantinos Evripidou | Breno | ||
Karol Angielski | Artur Sobiech | ||
Jeremie Gnali | Marios Pechlivanis | ||
Jimmy Suarez | Nicolae Milinceanu | ||
Yerson Chacon | Ruben Hernandez | ||
Danny Henriques | Georgios Angelopoulos | ||
Marios Dimitriou | Konstantinos Venizelou | ||
Bruno Gama | Jalil Saadi | ||
Antreas Paraskevas | Emmanuel Lomotey | ||
Zlatan Alomerovic | Nikita Roman Dubov | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Yohan Baret | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Larnaca
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 1 | 2 | 13 | 25 | T B T H T |
| 2 | | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T T T H B |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | T H T T T | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T H T T B | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 21 | H H T H B | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 2 | 19 | T H B T T | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B T B T T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 | B T B B B | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H T | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H H T H B | |
| 11 | | 11 | 2 | 5 | 4 | -9 | 11 | H H T H T |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | B T B B T | |
| 13 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 14 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại