Nenad Tomovic 3 | |
(Pen) Marios Elia 4 | |
Marios Elia 6 | |
Fran Sol 16 | |
Patryk Lipski 21 | |
(Pen) Fran Sol 28 | |
Enzo Cabrera 29 | |
Marios Elia 30 | |
Ivan Trickovski 30 | |
Pere Pons 34 | |
Fran Sol 45+1' | |
Marios Elia 45+5' | |
Patryk Lipski 45+5' | |
Hrvoje Milicevic 46 | |
Hrvoje Milicevic (Thay: Nenad Tomovic) 46 | |
Stefan Spirovski (Thay: Patryk Lipski) 51 | |
Kire Ristevski (Thay: Marios Pechlivanis) 51 | |
Gus Ledes (Thay: Rafail Mamas) 55 | |
Gus Ledes 61 | |
Konstantinos Ilia (Thay: Dejan Drazic) 62 | |
Bruno Gama (Thay: Adam Gyurcso) 66 | |
Petros Ioannou (Thay: Marios Elia) 66 | |
Manuel De Iriondo 68 | |
Fran Sol 73 | |
Stefan Spirovski 81 | |
Wilfrid Kaptoum (Thay: Imad Faraj) 85 | |
Ismael Casas (Thay: Ivan Trickovski) 85 | |
Emmanuel Lomotey 86 | |
Hrvoje Milicevic 90+10' |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

Larnaca

Ethnikos Achnas
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 21
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Ethnikos Achnas
| Thay người | |||
| 46’ | Nenad Tomovic Hrvoje Milicevic | 51’ | Marios Pechlivanis Kire Ristevski |
| 55’ | Rafail Mamas Gus Ledes | 51’ | Patryk Lipski Stefan Spirovski |
| 66’ | Adam Gyurcso Bruno Gama | 62’ | Dejan Drazic Konstantinos Ilia |
| 85’ | Imad Faraj Wilfrid Kaptoum | 66’ | Marios Elia Petros Ioannou |
| 85’ | Ivan Trickovski Ismael Casas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ioakeim Toumpas | Kire Ristevski | ||
Iago Herrerin | Konstantinos Ilia | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Martin Bogatinov | ||
Clarismario Rodrigus | Dimitris Christofi | ||
Wilfrid Kaptoum | Georgios Angelopoulos | ||
Bruno Gama | Stylianos Kallenos | ||
Hrvoje Milicevic | Petros Ioannou | ||
Rafael Lopes | Jose Gomes | ||
Gus Ledes | Thomas Nicolaou | ||
Andreas Kapsis | Vladimir Bradonjic | ||
Ismael Casas | Stefan Spirovski | ||
Marios Tziortzis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 30 | 39 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 21 | 37 | T T T B T | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 20 | 34 | B T H H T | |
| 4 | 17 | 10 | 4 | 3 | 16 | 34 | T H T T B | |
| 5 | 16 | 9 | 5 | 2 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | H H B T T | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T H B T B | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | -12 | 19 | B T T B B | |
| 9 | 17 | 3 | 8 | 6 | -9 | 17 | B H H H B | |
| 10 | 17 | 5 | 2 | 10 | -13 | 17 | B T H T B | |
| 11 | 17 | 3 | 8 | 6 | -13 | 17 | H B H B T | |
| 12 | 17 | 4 | 2 | 11 | -14 | 14 | B B B B B | |
| 13 | 17 | 4 | 2 | 11 | -11 | 14 | T H B B T | |
| 14 | 17 | 0 | 1 | 16 | -34 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch