Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Larnaca vs Ethnikos Achnas hôm nay 29-08-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 3, 29/8

Kết thúc

Larnaca

Larnaca

5 : 5

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

Hiệp một: 4-4
T3, 00:00 29/08/2023
Vòng 2 - VĐQG Cyprus
AEK Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nenad Tomovic
3
(Pen) Marios Elia
4
Marios Elia
6
Fran Sol
16
Patryk Lipski
21
(Pen) Fran Sol
28
Enzo Cabrera
29
Marios Elia
30
Ivan Trickovski
30
Pere Pons
34
Fran Sol
45+1'
Marios Elia
45+5'
Patryk Lipski
45+5'
Hrvoje Milicevic
46
Hrvoje Milicevic (Thay: Nenad Tomovic)
46
Stefan Spirovski (Thay: Patryk Lipski)
51
Kire Ristevski (Thay: Marios Pechlivanis)
51
Gus Ledes (Thay: Rafail Mamas)
55
Gus Ledes
61
Konstantinos Ilia (Thay: Dejan Drazic)
62
Bruno Gama (Thay: Adam Gyurcso)
66
Petros Ioannou (Thay: Marios Elia)
66
Manuel De Iriondo
68
Fran Sol
73
Stefan Spirovski
81
Wilfrid Kaptoum (Thay: Imad Faraj)
85
Ismael Casas (Thay: Ivan Trickovski)
85
Emmanuel Lomotey
86
Hrvoje Milicevic
90+10'

Thống kê trận đấu Larnaca vs Ethnikos Achnas

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 21
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larnaca vs Ethnikos Achnas

Thay người
46’
Nenad Tomovic
Hrvoje Milicevic
51’
Patryk Lipski
Stefan Spirovski
55’
Rafail Mamas
Gus Ledes
51’
Marios Pechlivanis
Kire Ristevski
66’
Adam Gyurcso
Bruno Gama
62’
Dejan Drazic
Konstantinos Ilia
85’
Ivan Trickovski
Ismael Casas
66’
Marios Elia
Petros Ioannou
85’
Imad Faraj
Wilfrid Kaptoum
Cầu thủ dự bị
Marios Tziortzis
Stefan Spirovski
Ismael Casas
Vladimir Bradonjic
Andreas Kapsis
Thomas Nicolaou
Gus Ledes
Jose Gomes
Rafael Lopes
Petros Ioannou
Hrvoje Milicevic
Stylianos Kallenos
Bruno Gama
Georgios Angelopoulos
Wilfrid Kaptoum
Dimitris Christofi
Clarismario Rodrigus
Martin Bogatinov
Mathias Gonzalez Rivas
Konstantinos Ilia
Iago Herrerin
Kire Ristevski
Ioakeim Toumpas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Cyprus
31/10 - 2021
29/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
VĐQG Cyprus
29/08 - 2023
16/12 - 2023
22/09 - 2024
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

Europa Conference League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Cyprus
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
2Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
3LarnacaLarnaca117221123T H T T T
4Aris LimassolAris Limassol117221523T H T T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia116321421H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas11425-414B T B B B
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia11254-611H H T H B
11AnorthosisAnorthosis11254-911H H T H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni110110-221B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow