Ramiro Carrera rời sân và được thay thế bởi Lautaro Acosta.
Jose Maria Canale (Kiến tạo: Rodrigo Castillo) 19 | |
Ramiro Ruiz (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) 32 | |
Dylan Aquino (Thay: Agustin Medina) 46 | |
Adrian Sanchez 51 | |
Lautaro Godoy 58 | |
Carlos Auzqui (Thay: Adrian Sanchez) 58 | |
Lautaro Godoy (Thay: Ramiro Ruiz) 58 | |
Eduardo Salvio 72 | |
Renzo Tesuri (Thay: Nicolas Lamendola) 73 | |
Fausto Grillo (Thay: Miguel Brizuela) 74 | |
Marcelino Moreno (Kiến tạo: Sasha Marcich) 76 | |
Franco Watson (Thay: Eduardo Salvio) 79 | |
Juan Edgardo Ramirez (Thay: Marcelino Moreno) 79 | |
Walter Bou (Thay: Rodrigo Castillo) 86 | |
Ezequiel Godoy (Thay: Guillermo Acosta) 88 | |
Lautaro Acosta (Thay: Ramiro Carrera) 88 |
Thống kê trận đấu Lanus vs Atletico Tucuman


Diễn biến Lanus vs Atletico Tucuman
Guillermo Acosta rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Godoy.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Walter Bou.
Marcelino Moreno rời sân và được thay thế bởi Juan Edgardo Ramirez.
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Franco Watson.
Sasha Marcich đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcelino Moreno đã ghi bàn!
Miguel Brizuela rời sân và được thay thế bởi Fausto Grillo.
Nicolas Lamendola rời sân và được thay thế bởi Renzo Tesuri.
V À A A O O O - Eduardo Salvio đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lautaro Godoy.
Ramiro Ruiz rời sân và được thay thế bởi Lautaro Godoy.
Adrian Sanchez rời sân và được thay thế bởi Carlos Auzqui.
Thẻ vàng cho Adrian Sanchez.
Agustin Medina rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nicolas Lamendola đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Ruiz đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Lanus vs Atletico Tucuman
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Gonzalo Perez (4), Jose Canale (13), Carlos Izquierdoz (24), Sasha Julian Marcich (6), Agustin Cardozo (30), Ramiro Carrera (23), Agustin Medina (39), Marcelino Moreno (10), Eduardo Salvio (11), Rodrigo Castillo (19)
Atletico Tucuman (4-4-2): Matias Mansilla (1), Gianluca Ferrari (6), Damian Martinez (4), Marcelo Ortiz (13), Miguel Brizuela (33), Ramiro Ruiz Rodriguez (22), Guillermo Acosta (8), Adrian Sanchez (5), Nicolas Lamendola (23), Kevin Ortiz (45), Leandro Diaz (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Agustin Medina Dylan Aquino | 58’ | Adrian Sanchez Carlos Auzqui |
| 79’ | Eduardo Salvio Franco Watson | 58’ | Ramiro Ruiz Lautaro Godoy |
| 79’ | Marcelino Moreno Juan Ramirez | 73’ | Nicolas Lamendola Renzo Ivan Tesuri |
| 86’ | Rodrigo Castillo Walter Bou | 74’ | Miguel Brizuela Fausto Grillo |
| 88’ | Ramiro Carrera Lautaro Acosta | 88’ | Guillermo Acosta Ezequiel Godoy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lautaro Morales | Juan Gonzalez | ||
Ezequiel Munoz | Carlos Auzqui | ||
Nicolas Jorge Morgantini | Ezequiel Godoy | ||
Ronaldo De Jesus | Carlos Gabriel Abeldano | ||
Luciano Romero | Luciano Andres Vallejo | ||
Franco Watson | Lucas Roman | ||
Juan Ramirez | Mateo Bajamich | ||
Facundo Sanchez | Fausto Grillo | ||
Lautaro Acosta | Clever Ferreira | ||
Walter Bou | Lisandro Cabrera | ||
Alexis Canelo | Lautaro Godoy | ||
Dylan Aquino | Renzo Ivan Tesuri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lanus
Thành tích gần đây Atletico Tucuman
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch