Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Landskrona BoIS vs Helsingborg hôm nay 10-05-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 4, 10/5

Kết thúc

Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

2 : 1

Helsingborg

Helsingborg

Hiệp một: 0-1
T4, 00:00 10/05/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Thụy Điển
Landskrona IP
 
Philip Rejnhold
10
Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Wilhelm Loeper)
15
Ousmane Diawara (Kiến tạo: Melker Widell)
53
Ousmane Diawara
56
Erik Hedenquist
64
Ousmane Diawara (Kiến tạo: Robin Dzabic)
67
Sumar Almadjed (Thay: Amin Al Hamawi)
75
Sumar Almadjed (Thay: Amin Al-Hamawi)
75
Max Nilsson (Thay: Kofi Fosuhene Asare)
82
Simon Bengtsson (Thay: Wilhelm Loeper)
82
Victor Blixt (Thay: Philip Rejnhold)
90
Oliver Stojanovic-Fredin (Thay: Ervin Gigovic)
90
David Edvardsson (Thay: Robin Dzabic)
90
Jesper Strid (Thay: Camil Jebara)
90
Alexander Tkacz (Thay: Edvin Dahlqvist)
90
Robin Dzabic
90+1'

Thống kê trận đấu Landskrona BoIS vs Helsingborg

số liệu thống kê
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
Helsingborg
Helsingborg
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 28
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Landskrona BoIS vs Helsingborg

Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Johan Rapp (2), Philip Andersson (6), Erik Hedenquist (13), Edvin Dahlqvist (5), Melker Widell (15), Melker Jonsson (12), Robin Dzabic (8), Camil Jebara (20), Ousmane Diawara (11), Kofi Fosuhene Asare (47)

Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (1), Philip Rejnhold (2), Casper Widell (3), Thomas Pauck Rogne (4), Erik Ring (11), Benjamin Acquah (27), Frederik Holst (5), Ervin Gigovic (16), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Amar Muhsin (33), Amin Al Hamawi (15)

Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
4-3-3
1
Amr Kaddoura
2
Johan Rapp
6
Philip Andersson
13
Erik Hedenquist
5
Edvin Dahlqvist
15
Melker Widell
12
Melker Jonsson
8
Robin Dzabic
20
Camil Jebara
11 2
Ousmane Diawara
47
Kofi Fosuhene Asare
15
Amin Al Hamawi
33
Amar Muhsin
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
16
Ervin Gigovic
5
Frederik Holst
27
Benjamin Acquah
11
Erik Ring
4
Thomas Pauck Rogne
3
Casper Widell
2
Philip Rejnhold
1
Kalle Joelsson
Helsingborg
Helsingborg
4-3-3
Thay người
82’
Kofi Fosuhene Asare
Max Nilsson
75’
Amin Al-Hamawi
Sumar Almadjed
90’
Edvin Dahlqvist
Alexander Tkacz
82’
Wilhelm Loeper
Simon Bengtsson
90’
Camil Jebara
Jesper Strid
90’
Ervin Gigovic
Oliver Stojanovic-Fredin
90’
Robin Dzabic
David Edvardsson
90’
Philip Rejnhold
Victor Blixt
Cầu thủ dự bị
Alexander Tkacz
Oliver Stojanovic-Fredin
Lukas Sunesson
Sumar Almadjed
Jesper Strid
Nils Arvidsson
Max Nilsson
Victor Blixt
Adam Egnell
Emil Hellman
David Edvardsson
Simon Bengtsson
Svante Hildeman
Rasmus Jonsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
28/08 - 2021
10/05 - 2023
30/08 - 2023
26/05 - 2024
25/09 - 2024
20/05 - 2025

Thành tích gần đây Landskrona BoIS

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
27/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow