Nduduzo Sibiya (Thay: Olufemi Kayode) 46 | |
Ryan Moon (Thay: Lungelo Nguse) 46 | |
Siyanda Mthanti (Thay: Nduduzo Sibiya) 46 | |
Olivier Toure 60 | |
Mash Mphahlele (Thay: Dean David Van Rooyen) 67 | |
Teboho Motloung (Thay: Angelo Van Rooi) 75 | |
Olwethu Ncube (Thay: Tebogo Tlolane) 76 | |
Antonio Van Wyk (Thay: Anicet Oura) 81 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Andre De Jong) 81 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Stellenbosch FC
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 16
32 Ném biên 34
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
| Thay người | |||
| 46’ | Nduduzo Sibiya Siyanda Mthanti | 67’ | Dean David Van Rooyen Mash Mphahlele |
| 46’ | Lungelo Nguse Ryan Moon | 81’ | Andre De Jong Qobolwakhe Sibande |
| 75’ | Angelo Van Rooi Teboho Motloung | 81’ | Anicet Oura Antonio Van Wyk |
| 76’ | Tebogo Tlolane Olwethu Ncube | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Teboho Motloung | Liam De Kock | ||
Ntsikelelo Nxadi | Mash Mphahlele | ||
Sbonelo Cele | Sihle Nduli | ||
Olwethu Ncube | Nhlanhla Mgaga | ||
Siyanda Mthanti | Mervin Boji | ||
Olufemi Kayode | Kgaogelo Rathete Sekgota | ||
Nduduzo Mhlongo | Qobolwakhe Sibande | ||
Ryan Moon | Antonio Van Wyk | ||
Sazi Gumbi | Oscarine Masuluke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch