![]() Mcedi Vandala 10 | |
![]() Sede Junior Dion 11 | |
![]() Kgothatso Mariba (Thay: Mcedi Vandala) 34 | |
![]() Lungelo Dube (Thay: Nhlanhla Zwane) 65 | |
![]() Nqobeko Dlamini (Thay: Gladwin Shitolo) 65 | |
![]() Thokozani Praisegod Khumalo (Thay: Sabelo Sithole) 65 | |
![]() Bafedile Baloyi (Thay: Kgomotso Mosadi) 69 | |
![]() Abbey Junior Seseane (Thay: Thabang Sibanyoni) 69 | |
![]() Philani Kumalo (Thay: Siyanda Mthanti) 76 | |
![]() Ayanda Jiyane (Thay: Ntandoyenkosi Mabaso) 76 | |
![]() Motsie Matima (Thay: John Mokone) 89 | |
![]() Nqobeko Dlamini 90+2' |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Magesi FC
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Magesi FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Magesi FC
Lamontville Golden Arrows: Xolani Ngcobo (31), Themba Mantshiyane (35), Keenan Phillips (33), Gladwin Shitolo (5), Nhlanhla Zwane (41), Sede Junior Dion (18), Sabelo Sithole (29), Ayabulela Maxwele (25), Siyanda Mthanti (8)
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), John Mokone (8), Mzwandile Buthelezi (3), Tshepo Makgoga (4), Mcedi Vandala (10), Kgomotso Mosadi (40), Nkanyiso Zungu (63), Tlou Tholang Masegela (15), Wonderboy Makhubu (41), Thabang Sibanyoni (37), Delano Abrahams (25)
Thay người | |||
65’ | Sabelo Sithole Thokozani Praisegod Khumalo | 34’ | Mcedi Vandala Kgothatso Mariba |
65’ | Gladwin Shitolo Nqobeko Dlamini | 69’ | Kgomotso Mosadi Bafedile Baloyi |
65’ | Nhlanhla Zwane Lungelo Dube | 69’ | Thabang Sibanyoni Abbey Junior Seseane |
76’ | Ntandoyenkosi Mabaso Ayanda Jiyane | 89’ | John Mokone Motsie Matima |
76’ | Siyanda Mthanti Philani Kumalo |
Cầu thủ dự bị | |||
Edward Maova | Mbali Tshabalala | ||
Ayanda Jiyane | Motsie Matima | ||
Sanele Radebe | Samuel Darpoh | ||
Thokozani Praisegod Khumalo | Tshepo Kakora | ||
Nqobeko Dlamini | Lehlegonolo Mokone | ||
Lungelo Dube | Bafedile Baloyi | ||
Philani Kumalo | Kgothatso Mariba | ||
Osborn Maluleke | Abbey Junior Seseane | ||
Alwande Booysen | Siphelele Majola |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại