Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Lamontville Golden Arrows vs Kaizer Chiefs hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Nam Phi - Th 7, 28/10

Kết thúc

Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

2 : 1

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

Hiệp một: 1-1
T7, 20:30 28/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Nam Phi
Princess Magogo Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Knox Mutizwa
20
Sifiso Hlanti
23
Ryan Moon (Thay: Tebogo Tlolane)
46
Knox Mutizwa
54
Tebogo Potsane (Thay: Keagan Dolly)
66
Lungelo Nguse (Thay: Knox Mutizwa)
74
Lehlogonolo George Matlou (Thay: Christian Saile Basomboli)
76
Dillon Solomons (Thay: M Shabalala)
77
Efmamjjason Gonzalez (Thay: Moegamat Yusuf Maart)
85
Ntsikelelo Nxadi (Thay: Lungelo Dube)
90

Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Kaizer Chiefs

số liệu thống kê
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows

VĐQG Nam Phi

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
29/01 - 2026
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2317513056T T T T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates2417433655T H T T H
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2212641142B T T T T
4AmaZulu FCAmaZulu FC241167339H T T H H
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United241086738H H B H T
6Durban City F.CDurban City F.C241059335H B T B B
7Polokwane CityPolokwane City23896333B H B T H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows249411-231T H T B T
9Stellenbosch FCStellenbosch FC23779-528H H H T B
10Siwelele F.C.Siwelele F.C.23698-427H H T B H
11Richards BayRichards Bay24699-727B B B T H
12TS GalaxyTS Galaxy247413-825B H B B B
13Chippa UnitedChippa United255911-1324H B B T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants244713-1719T B B B H
15Orbit CollegeOrbit College245415-2219T B B B H
16Magesi FCMagesi FC233812-1517H H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow