Thứ Bảy, 30/08/2025
Danny Bejarano
29
Christos Eleftheriadis
37
Javier Matilla
41
Jakub Brabec (Kiến tạo: Bruno Gama)
50
Theofanis Tsandaris
64
Facundo Bertoglio
88

Thống kê trận đấu Lamia vs Aris

số liệu thống kê
Lamia
Lamia
Aris
Aris
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lamia vs Aris

Lamia (4-2-3-1): Athanasios Garavelis (1), Giannis Skondras (23), Vladimir Golemic (41), Daniel Adejo (4), Angel Martinez (12), Danny Bejarano (16), Cristopher Nunez (7), Giorgos Manousos (9), Tyronne (10), Lazar Romanic (28), Anastasios Karamanos (11)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Daniel Sundgren (21), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Cristian Ganea (22), Javier Matilla (26), James Jeggo (6), Daniel Mancini (7), Facundo Bertoglio (18), Bruno Gama (16), Aboubakar Kamara (47)

Lamia
Lamia
4-2-3-1
1
Athanasios Garavelis
23
Giannis Skondras
41
Vladimir Golemic
4
Daniel Adejo
12
Angel Martinez
16
Danny Bejarano
7
Cristopher Nunez
9
Giorgos Manousos
10
Tyronne
28
Lazar Romanic
11
Anastasios Karamanos
47
Aboubakar Kamara
16
Bruno Gama
18
Facundo Bertoglio
7
Daniel Mancini
6
James Jeggo
26
Javier Matilla
22
Cristian Ganea
14
Jakub Brabec
4
Fabiano Leismann
21
Daniel Sundgren
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
14’
Lazar Romanic
Christos Eleftheriadis
59’
Daniel Mancini
Mateo Ezequiel Garcia
58’
Tyronne
Giorgos Saramantas
74’
Bruno Gama
Juan Iturbe
58’
Giorgos Manousos
Theofanis Tsandaris
74’
Javier Matilla
Badou Ndiaye
58’
Danny Bejarano
Bachana Arabuli
90’
Facundo Bertoglio
Dimitrios Manos
79’
Giannis Skondras
Loukas Vyntra
Cầu thủ dự bị
Bojan Saranov
Denis
Giorgos Saramantas
Georgios Delizisis
Loukas Vyntra
Juan Iturbe
Kyriakos Mazoulouxis
Lumor Agbenyenu
Theofanis Tsandaris
Mateo Ezequiel Garcia
Savvas Gentsoglou
Dimitrios Manos
Georgios Manousakis
Badou Ndiaye
Christos Eleftheriadis
Lerin Duarte
Bachana Arabuli
Izet Hajrovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
21/01 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
H1: 3-0
05/03 - 2023
H1: 2-1
27/08 - 2023
H1: 1-0
20/12 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
11/08 - 2024
H1: 0-1
VĐQG Hy Lạp
06/10 - 2024
H1: 2-0
26/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
23/05 - 2025
18/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 3-0
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
23/04 - 2025
H1: 1-2
12/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-2
24/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
H1: 1-0
03/07 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow