Akileu Ndreca 40 | |
William 47 | |
William 51 | |
Amadou Traore 61 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Laci
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Hạng 2 Albania
Thành tích gần đây KF Tirana
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 7 | 25 | T T T H H | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | T H B T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 8 | 24 | B H T H B | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H B T T | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 6 | 20 | T H B H H | |
| 6 | 13 | 4 | 3 | 6 | -2 | 15 | B H T B H | |
| 7 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B H T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | -4 | 13 | T T B B H | |
| 9 | 13 | 2 | 4 | 7 | -6 | 10 | T B T H H | |
| 10 | 13 | 1 | 4 | 8 | -12 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

