Thẻ vàng cho Fernando Dinamarca.
Pablo Calderon 27 | |
Manuel Rivera 42 | |
Bernardo Cerezo 42 | |
Joaquin Fernandez 48 | |
Sebastian Gallegos (Thay: Gonzalo Jara) 61 | |
Pedro Sanchez (Thay: Lucas Molina) 63 | |
Diego Sanhueza (Thay: Bernardo Cerezo) 63 | |
Bayron Oyarzo (Thay: Gabriel Graciani) 63 | |
Jovany Campusano 65 | |
Juan Fuentes 73 | |
Jeyson Rojas (Thay: Matias Pinto) 74 | |
Martin Villarroel (Thay: Manuel Rivera) 81 | |
Emanuel Herrera (Thay: Esteban Moreira) 81 | |
Joaquin Fernandez 83 | |
Diego Sanhueza 87 | |
(Pen) Patricio Rubio 90+3' | |
Lorenzo Reyes 90+5' | |
Fernando Dinamarca 90+8' |
Thống kê trận đấu La Serena vs Atletico Nublense


Diễn biến La Serena vs Atletico Nublense
Thẻ vàng cho Lorenzo Reyes.
V À A A O O O - Patricio Rubio của CD Nublense đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Diego Sanhueza.
Thẻ vàng cho Joaquin Fernandez.
Esteban Moreira rời sân và được thay thế bởi Emanuel Herrera.
Manuel Rivera rời sân và được thay thế bởi Martin Villarroel.
Matias Pinto rời sân và được thay thế bởi Jeyson Rojas.
Thẻ vàng cho Juan Fuentes.
Thẻ vàng cho Jovany Campusano.
Gabriel Graciani rời sân và được thay thế bởi Bayron Oyarzo.
Bernardo Cerezo rời sân và được thay thế bởi Diego Sanhueza.
Lucas Molina rời sân và được thay thế bởi Pedro Sanchez.
Gonzalo Jara rời sân và được thay thế bởi Sebastian Gallegos.
V À A A O O O - Joaquin Fernandez đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bernardo Cerezo.
Thẻ vàng cho Manuel Rivera.
Thẻ vàng cho Pablo Calderon.
Nublense được trao một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát La Serena vs Atletico Nublense
La Serena (3-4-3): Eryin Sanhueza (1), Joaquin Fernandez (22), Nicolas Ferreyra (3), Lucas Alarcon (5), Matias Pinto (23), Manuel Rivera (8), Juan Fuentes (17), Fernando Dinamarca (26), Gonzalo Jara (7), Esteban Moreira (9), Jeisson Vargas (10)
Atletico Nublense (4-3-3): Nicola Perez (1), Bernardo Cerezo (18), Carlos Labrin (2), Pablo Calderon (6), Giovanni Campusano (14), Matias Plaza (22), Lorenzo Reyes (21), Federico Mateos (20), Gabriel Graciani (8), Patricio Rubio (12), Lucas Molina (28)


| Thay người | |||
| 61’ | Gonzalo Jara Sebastian Gallegos | 63’ | Bernardo Cerezo Diego Sanhueza |
| 74’ | Matias Pinto Jeyson Rojas | 63’ | Gabriel Graciani Bayron Oyarzo |
| 81’ | Manuel Rivera Martin Villarroel | 63’ | Lucas Molina Pedro Sanchez |
| 81’ | Esteban Moreira Emanuel Herrera | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Cerda | Diego Tapia | ||
Jeyson Rojas | Sebastian Valencia | ||
Martin Villarroel | Rodrigo Gonzalez | ||
Sebastian Gallegos | Esteban Valencia | ||
Matias Cortes | Diego Sanhueza | ||
Jhonatan Kauan | Bayron Oyarzo | ||
Emanuel Herrera | Pedro Sanchez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây La Serena
Thành tích gần đây Atletico Nublense
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 5 | 1 | 30 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 16 | 6 | 6 | 17 | 54 | T T B T T | |
| 3 | 28 | 16 | 3 | 9 | 25 | 51 | B B T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 6 | 50 | T B T T B | |
| 5 | 29 | 14 | 5 | 10 | 5 | 47 | T T B B T | |
| 6 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B B B T | |
| 7 | 28 | 13 | 6 | 9 | 8 | 45 | B T T B B | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | 11 | 44 | H T T T B | |
| 9 | 28 | 12 | 5 | 11 | 1 | 41 | B H T T T | |
| 10 | 28 | 7 | 9 | 12 | -13 | 30 | H B B B B | |
| 11 | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 7 | 6 | 15 | -16 | 27 | H T T B B | |
| 13 | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | B H B T B | |
| 14 | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T H B B T | |
| 15 | 28 | 6 | 3 | 19 | -21 | 21 | T B H B B | |
| 16 | 28 | 5 | 6 | 17 | -26 | 21 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch