Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Aliyu.
- Joseph Paintsil
30 - Joseph Paintsil
37 - Lucas Sanabria (Thay: Erik Thommy)
57 - Matheus Nascimento (Thay: Elijah Wynder)
57 - Mauricio Cuevas (Thay: Miki Yamane)
67 - Harbor Miller (Thay: Joseph Paintsil)
80
- M. Bogusz
20 - Mateusz Bogusz
20 - Agustin Resch
38 - Guilherme Augusto (Kiến tạo: Jack McGlynn)
41 - Felipe Andrade
57 - Ezequiel Ponce (Thay: Ondrej Lingr)
66 - Diadie Samassekou (Thay: Hector Herrera)
78 - Agustin Bouzat (Thay: Artur)
78 - Ibrahim Aliyu (Thay: Guilherme Augusto)
85
Thống kê trận đấu LA Galaxy vs Houston Dynamo
Diễn biến LA Galaxy vs Houston Dynamo
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Joseph Paintsil rời sân và được thay thế bởi Harbor Miller.
Artur rời sân và được thay thế bởi Agustin Bouzat.
Hector Herrera rời sân và được thay thế bởi Diadie Samassekou.
Miki Yamane rời sân và được thay thế bởi Mauricio Cuevas.
Ondrej Lingr rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Ponce.
Thẻ vàng cho Felipe Andrade.
Elijah Wynder rời sân và được thay thế bởi Matheus Nascimento.
Erik Thommy rời sân và được thay thế bởi Lucas Sanabria.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jack McGlynn đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Guilherme Augusto ghi bàn!
Thẻ vàng cho Agustin Resch.
Thẻ vàng cho Joseph Paintsil.
V À A A O O O - Joseph Paintsil đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mateusz Bogusz.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát LA Galaxy vs Houston Dynamo
LA Galaxy (4-2-3-1): JT Marcinkowski (12), Miki Yamane (2), Jakob Glesnes (5), Justin Haak (15), John Nelson (14), Elijah Wynder (22), Edwin Cerrillo (6), Gabriel Pec (11), Erik Thommy (27), Joseph Paintsil (28), Marco Reus (18)
Houston Dynamo (4-1-4-1): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Antonio Carlos (3), Agustin Resch (34), Lawrence Ennali (11), Artur (6), Mateusz Bogusz (19), Jack McGlynn (8), Hector Herrera (16), Guilherme (20), Ondřej Lingr (9)
| Thay người | |||
| 57’ | Erik Thommy Lucas Sanabria | 66’ | Ondrej Lingr Ezequiel Ponce |
| 57’ | Elijah Wynder Matheus Nascimento | 78’ | Hector Herrera Diadie Samassekou |
| 67’ | Miki Yamane Mauricio Cuevas | 78’ | Artur Agustin Bouzat |
| 80’ | Joseph Paintsil Harbor Miller | 85’ | Guilherme Augusto Ibrahim Aliyu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Novak Micovic | Blake Gillingham | ||
Ruben Ramos | Nicholas Markanich | ||
Julian Aude | Franco Negri | ||
Mauricio Cuevas | Erik Sviatchenko | ||
Harbor Miller | Ibrahim Aliyu | ||
Maya Yoshida | Ezequiel Ponce | ||
Lucas Sanabria | Duane Holmes | ||
Matheus Nascimento | Diadie Samassekou | ||
Dylan Vanney | Agustin Bouzat | ||
Nhận định LA Galaxy vs Houston Dynamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây LA Galaxy
Thành tích gần đây Houston Dynamo
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 3 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 4 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 5 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 6 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 7 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 8 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 9 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 10 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 11 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 12 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 13 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 14 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 15 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 16 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 17 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 18 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 20 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 21 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 22 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 23 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 24 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 25 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 26 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 27 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 28 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 29 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
| 30 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 4 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 5 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 6 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 7 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 8 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 9 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 10 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 11 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 12 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 13 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 14 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 15 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 2 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 6 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 7 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 8 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 9 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 11 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 13 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 14 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 15 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại