Arsen Sharshenbekov 34 | |
Takatora Einaga (Thay: Hidemasa Koda) 46 | |
Kodai Sano 49 | |
Taisei Abe (Thay: Kenshin Yasuda) 65 | |
(Pen) Kodai Sano 73 | |
Biimyerza Zhenishbekov (Thay: Merk Kimi Bern) 73 | |
Naoki Kumata (Kiến tạo: Taisei Abe) 75 | |
Isa Sakamoto (Thay: Sota Kitano) 78 | |
Kosuke Matsumura (Thay: Kodai Sano) 78 | |
Mirlan Bekberdinov (Thay: Arsen Sharshenbekov) 82 | |
Marlen Murzakhmatov (Thay: Ermek Kenzhebaev) 82 | |
Marlen Murzakhmatov (Thay: Arsen Sharshenbekov) 82 | |
Isa Sakamoto (Kiến tạo: Kuryu Matsuki) 85 | |
Kota Takai (Thay: Yusei Yashiki) 87 | |
Kosuke Matsumura 90+5' |
Thống kê trận đấu Kyrgyzstan U20 vs U20 Nhật Bản
số liệu thống kê

Kyrgyzstan U20

U20 Nhật Bản
24 Kiểm soát bóng 76
10 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kyrgyzstan U20 vs U20 Nhật Bản
| Thay người | |||
| 73’ | Merk Kimi Bern Biimyerza Zhenishbekov | 46’ | Hidemasa Koda Takatora Einaga |
| 82’ | Arsen Sharshenbekov Mirlan Bekberdinov | 65’ | Kenshin Yasuda Taisei Abe |
| 82’ | Ermek Kenzhebaev Marlen Murzakhmatov | 78’ | Kodai Sano Kosuke Matsumura |
| 78’ | Sota Kitano Isa Sakamoto | ||
| 87’ | Yusei Yashiki Kota Takai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Said Vladimirovich Datsiev | Kosuke Matsumura | ||
Baibol Eldarbekovich Ermekov | Hayate Matsuda | ||
Mirlan Bekberdinov | Riku Yamane | ||
Biimyerza Zhenishbekov | Ayumu Yokoyama | ||
Baiastan Bokonov | Isa Sakamoto | ||
Astapbek Askaralyev | Ryusei Haruna | ||
Bektur Kochkonbaev | Kosei Suwama | ||
Kurmanbek Nurlanbekov | Takatora Einaga | ||
Suleiman Dzhumabekov | Issei Kumatoriya | ||
Marlen Murzakhmatov | Kota Takai | ||
Nurmat Uulu Irrakhimbek | Taisei Abe | ||
Yu Kanoshima | |||
Nhận định Kyrgyzstan U20 vs U20 Nhật Bản
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20
U20 Châu Á
Thành tích gần đây U20 Nhật Bản
U20 World Cup
U20 Châu Á
U20 World Cup
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
