Thứ Bảy, 30/08/2025
Taichi Hara (Kiến tạo: Temma Matsuda)
14
Temma Matsuda
24
Joao Pedro (Thay: Temma Matsuda)
46
Lukian (Kiến tạo: Towa Yamane)
50
Junya Suzuki (Thay: Towa Yamane)
55
Masaya Okugawa (Thay: Shimpei Fukuoka)
56
Joao Pedro
67
Musashi Suzuki
68
Masaya Okugawa (Kiến tạo: Taichi Hara)
70
Takuji Yonemoto (Thay: Taiki Hirato)
71
Naoya Komazawa (Thay: Musashi Suzuki)
75
Solomon Sakuragawa (Thay: Lukian)
75
Sho Ito (Thay: Kota Yamada)
82
Toma Murata (Thay: Kaili Shimbo)
82
Shinnosuke Fukuda (Thay: Kyo Sato)
90
Patrick (Thay: Rafael Elias)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Yokohama FC
Yokohama FC
45 Kiểm soát bóng 55
20 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Yokohama FC

Tất cả (37)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Rafael Elias rời sân và được thay thế bởi Patrick.

90'

Kyo Sato rời sân và được thay thế bởi Shinnosuke Fukuda.

82'

Kaili Shimbo rời sân và được thay thế bởi Toma Murata.

82'

Kota Yamada rời sân và được thay thế bởi Sho Ito.

75'

Lukian rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

75'

Musashi Suzuki rời sân và được thay thế bởi Naoya Komazawa.

71'

Taiki Hirato rời sân và được thay thế bởi Takuji Yonemoto.

70'

Taichi Hara đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Masaya Okugawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Masaya Okugawa đã ghi bàn!

68' Thẻ vàng cho Musashi Suzuki.

Thẻ vàng cho Musashi Suzuki.

67' Thẻ vàng cho Joao Pedro.

Thẻ vàng cho Joao Pedro.

56'

Shimpei Fukuoka rời sân và được thay thế bởi Masaya Okugawa.

55'

Towa Yamane rời sân và được thay thế bởi Junya Suzuki.

50'

Towa Yamane đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Lukian đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukian đã ghi bàn!

46'

Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24' Thẻ vàng cho Temma Matsuda.

Thẻ vàng cho Temma Matsuda.

14'

Temma Matsuda đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Yokohama FC

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Hidehiro Sugai (22), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Taichi Hara (14), Rafael Elias (9), Temma Matsuda (18)

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Makito Ito (16), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (5), Towa Yamane (8), Yuri (4), Hinata Ogura (34), Kaili Shimbo (48), Musashi Suzuki (7), Kota Yamada (76), Lukian (91)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
26
Gakuji Ota
22
Hidehiro Sugai
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
14
Taichi Hara
9
Rafael Elias
18
Temma Matsuda
91
Lukian
76
Kota Yamada
7
Musashi Suzuki
48
Kaili Shimbo
34
Hinata Ogura
4
Yuri
8
Towa Yamane
5
Akito Fukumori
2
Boniface Nduka
16
Makito Ito
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Temma Matsuda
Joao Pedro
55’
Towa Yamane
Junya Suzuki
56’
Shimpei Fukuoka
Masaya Okugawa
75’
Lukian
Solomon Sakuragawa
71’
Taiki Hirato
Takuji Yonemoto
75’
Musashi Suzuki
Naoya Komazawa
90’
Kyo Sato
Shinnosuke Fukuda
82’
Kaili Shimbo
Toma Murata
90’
Rafael Elias
Patrick William
82’
Kota Yamada
Sho Ito
Cầu thủ dự bị
Gu Sung-yun
Phelipe Megiolaro
Shinnosuke Fukuda
Junya Suzuki
Patrick William
Kosuke Yamazaki
Kodai Nagata
Yoshihiro Nakano
Joao Pedro
Mizuki Arai
Takuji Yonemoto
Toma Murata
Masaya Okugawa
Solomon Sakuragawa
Sora Hiraga
Sho Ito
Murilo
Naoya Komazawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/03 - 2023
24/06 - 2023
25/04 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow