Thứ Bảy, 30/08/2025
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
7
Yuya Osako
17
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
45+6'
Taiki Hirato (Thay: Temma Matsuda)
46
Rafael Elias (Kiến tạo: Shimpei Fukuoka)
47
Daiju Sasaki
53
Marco Tulio
59
Marco Tulio
59
Yuya Kuwasaki (Thay: Takahiro Ogihara)
71
Jean Patrick (Thay: Taisei Miyashiro)
71
Daiki Kaneko (Thay: Shimpei Fukuoka)
74
Jean Patrick
83
Ryuho Kikuchi (Thay: Ryo Hatsuse)
89
Rikuto Hirose (Thay: Daiju Sasaki)
89
Sora Hiraga (Thay: Marco Tulio)
89
Lucas Oliveira (Thay: Shinnosuke Fukuda)
89
Murilo (Thay: Yuto Misao)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Vissel Kobe
Vissel Kobe
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Yuto Misao (6), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Temma Matsuda (18), Marco Tulio (9), Rafael Elias (99), Taichi Hara (14)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Taisei Miyashiro (9)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
6
Yuto Misao
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
18
Temma Matsuda
9
Marco Tulio
99
Rafael Elias
14
Taichi Hara
9
Taisei Miyashiro
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
7
Yosuke Ideguchi
6
Takahiro Ogihara
19
Ryo Hatsuse
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
46’
Temma Matsuda
Taiki Hirato
7’
Rikuto Hirose
Daiju Sasaki
74’
Shimpei Fukuoka
Daiki Kaneko
71’
Takahiro Ogihara
Yuya Kuwasaki
89’
Shinnosuke Fukuda
Oliveira
71’
Taisei Miyashiro
Jean Patric
89’
Marco Tulio
Sora Hiraga
89’
Daiju Sasaki
Rikuto Hirose
90’
Yuto Misao
Murilo
89’
Ryo Hatsuse
Ryuho Kikuchi
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Shota Arai
Oliveira
Rikuto Hirose
Daiki Kaneko
Ryuho Kikuchi
Taiki Hirato
Koya Yuruki
Kyo Sato
Yuya Kuwasaki
Sora Hiraga
Daiju Sasaki
Murilo
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/04 - 2022
03/09 - 2022
01/04 - 2023
03/09 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2024
J League 1
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow