Thứ Bảy, 30/08/2025
Kosuke Kinoshita
38
Daiki Kaneko (Thay: Shohei Takeda)
39
Daiki Kaneko
43
Koya Yuruki
55
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
66
Koya Yuruki (Kiến tạo: Daiju Sasaki)
68
Ryogo Yamasaki (Thay: Fuki Yamada)
69
Yuto Misao (Thay: Kyo Sato)
69
Temma Matsuda (Thay: Shimpei Fukuoka)
74
Yudai Kimura (Thay: Kosuke Kinoshita)
74
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
80
Matheus Thuler (Thay: Gotoku Sakai)
80
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
85
Leo Osaki (Thay: Yuki Honda)
85
Leo Osaki
90+6'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Vissel Kobe
Vissel Kobe
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 27
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (1), Kosuke Shirai (14), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Shimpei Fukuoka (10), Shohei Takeda (16), Fuki Yamada (27), Patric (9), Kosuke Kinoshita (17)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
1
Tomoya Wakahara
14
Kosuke Shirai
4
Rikito Inoue
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
7
Sota Kawasaki
10
Shimpei Fukuoka
16
Shohei Takeda
27
Fuki Yamada
9
Patric
17
Kosuke Kinoshita
14 2
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
39’
Shohei Takeda
Daiki Kaneko
66’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
69’
Kyo Sato
Yuto Misao
80’
Gotoku Sakai
Matheus Thuler
69’
Fuki Yamada
Ryogo Yamasaki
85’
Koya Yuruki
Jean Patric
74’
Shimpei Fukuoka
Temma Matsuda
85’
Yuki Honda
Leo Osaki
74’
Kosuke Kinoshita
Yudai Kimura
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Jean Patric
Yuto Misao
Leo Osaki
Osamu Henry Iyoha
Daiju Sasaki
Temma Matsuda
Andres Iniesta
Daiki Kaneko
Matheus Thuler
Ryogo Yamasaki
Phelipe Megiolaro
Yudai Kimura
Toya Izumi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/04 - 2022
03/09 - 2022
01/04 - 2023
03/09 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2024
J League 1
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow