Chủ Nhật, 30/11/2025
Samuel Gustafson (Thay: Ryoma Watanabe)
15
Rafael Elias (Kiến tạo: Shimpei Fukuoka)
60
Genki Haraguchi (Thay: Taishi Matsumoto)
63
Thiago Santana
73
Masaya Okugawa (Thay: Rafael Elias)
75
Takuji Yonemoto (Thay: Sota Kawasaki)
75
Hisashi Tawiah (Thay: Taiki Hirato)
81
Motoki Nagakura (Thay: Thiago Santana)
85
Yusuke Matsuo (Thay: Takuro Kaneko)
85
Shun Nagasawa (Thay: Marco Tulio)
87
Ryuma Nakano (Thay: Taichi Hara)
87

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (107)
90+5'

Urawa tiến lên và Takuya Ogiwara tung cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.

90+4'

Urawa đẩy lên phía trước qua Yusuke Matsuo, cú dứt điểm vào khung thành của anh bị cản phá.

90+2'

Ném biên cho Urawa ở phần sân của Kyoto Sanga.

90+1'

Đá phạt cho Urawa ở phần sân của họ.

90+1'

Ném biên cho Urawa ở phần sân của họ.

90+1'

Bóng an toàn khi Urawa được trao một quả ném biên ở phần sân của họ.

90'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Kyoto.

90'

Genki Haraguchi của Urawa bỏ lỡ với một cú sút vào khung thành.

89'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Kyoto.

89'

Shun Nagasawa (Kyoto Sanga) giành bóng trên không nhưng đánh đầu chệch hướng.

89'

Kyoto Sanga thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.

89'

Kyoto Sanga đẩy lên phía trước và Shun Nagasawa đánh đầu vào bóng. Nỗ lực này bị hàng phòng ngự Urawa cảnh giác phá ra.

88'

Kyoto Sanga có một quả ném biên nguy hiểm.

88'

Masaya Okugawa của Kyoto Sanga nhắm trúng đích nhưng không thành công.

87'

Urawa có một quả phát bóng lên.

87'

Kyoto Sanga đang đẩy lên phía trước nhưng cú dứt điểm của Shun Nagasawa lại đi chệch khung thành.

87'

Đội chủ nhà thay Taichi Hara bằng Ryuma Nakano.

87'

Shun Nagasawa thay thế Marco Tulio cho đội chủ nhà.

86'

Ở Kyoto, một quả đá phạt đã được trao cho đội chủ nhà.

85'

Yusuke Matsuo vào sân thay cho Takuro Kaneko của Urawa.

85'

Urawa thực hiện sự thay đổi người thứ ba với Motoki Nagakura thay thế Thiago Santana.

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

Kyoto Sanga FC (4-3-3): Gu Sung-yun (1), Hidehiro Sugai (22), Patrick William (4), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (11), Rafael Elias (9), Taichi Hara (14)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Ryoma Watanabe (13), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Taishi Matsumoto (6), Matheus Savio (8), Thiago Santana (12)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-3-3
1
Gu Sung-yun
22
Hidehiro Sugai
4
Patrick William
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
7
Sota Kawasaki
10
Shimpei Fukuoka
39
Taiki Hirato
11
Marco Tulio
9
Rafael Elias
14
Taichi Hara
12
Thiago Santana
8
Matheus Savio
6
Taishi Matsumoto
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
26
Takuya Ogiwara
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
14
Takahiro Sekine
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
75’
Sota Kawasaki
Takuji Yonemoto
15’
Ryoma Watanabe
Samuel Gustafson
75’
Rafael Elias
Masaya Okugawa
63’
Taishi Matsumoto
Genki Haraguchi
81’
Taiki Hirato
Hisashi Appiah Tawiah
85’
Thiago Santana
Motoki Nagakura
87’
Marco Tulio
Shun Nagasawa
85’
Takuro Kaneko
Yusuke Matsuo
87’
Taichi Hara
Ryuma Nakano
Cầu thủ dự bị
Kentaro Kakoi
Genki Haraguchi
Murilo
Yoichi Naganuma
Joao Pedro
Naoki Maeda
Hisashi Appiah Tawiah
Motoki Nagakura
Shun Nagasawa
Samuel Gustafson
Ryuma Nakano
Rikito Inoue
Takuji Yonemoto
Yusuke Matsuo
Shogo Asada
Ayumi Niekawa
Masaya Okugawa
Shoya Nakajima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
18/08 - 2021
J League 1
19/02 - 2022
06/07 - 2022
27/05 - 2023
15/09 - 2023
15/05 - 2024
14/07 - 2024
22/02 - 2025
16/04 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow