Thứ Bảy, 30/08/2025
Hidetoshi Takeda (Thay: Samuel Gustafson)
25
Takahiro Sekine
29
Yusuke Matsuo (Thay: Tomoaki Okubo)
60
Rio Nitta (Thay: Takahiro Sekine)
60
Kyo Sato (Thay: Toichi Suzuki)
60
Sora Hiraga (Thay: Kazunari Ichimi)
60
Takuji Yonemoto (Thay: Shimpei Fukuoka)
75
Daiki Kaneko (Thay: Hisashi Tawiah)
75
Yoshio Koizumi (Thay: Thiago Santana)
84
Yota Horiuchi (Thay: Rikito Inoue)
84
Rafael Elias (Thay: Taiki Hirato)
87

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
39 Kiểm soát bóng 61
5 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Toichi Suzuki (28), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Yuto Misao (6), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (9), Taichi Hara (14), Kazunari Ichimi (22)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Atsuki Ito (3), Samuel Gustafson (11), Tomoaki Okubo (21), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Thiago Santana (12)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
28
Toichi Suzuki
5
Hisashi Appiah Tawiah
50
Yoshinori Suzuki
6
Yuto Misao
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
9
Marco Tulio
14
Taichi Hara
22
Kazunari Ichimi
12
Thiago Santana
13
Ryoma Watanabe
25
Kaito Yasui
21
Tomoaki Okubo
11
Samuel Gustafson
3
Atsuki Ito
66
Ayumu Ohata
5
Marius Hoibraten
23
Rikito Inoue
14
Takahiro Sekine
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
60’
Toichi Suzuki
Kyo Sato
25’
Samuel Gustafson
Hidetoshi Takeda
60’
Kazunari Ichimi
Sora Hiraga
60’
Tomoaki Okubo
Yusuke Matsuo
75’
Shimpei Fukuoka
Takuji Yonemoto
60’
Takahiro Sekine
Rio Nitta
75’
Hisashi Tawiah
Daiki Kaneko
84’
Thiago Santana
Yoshio Koizumi
87’
Taiki Hirato
Rafael Elias
84’
Rikito Inoue
Yota Horiuchi
Cầu thủ dự bị
Kyo Sato
Ayumi Niekawa
Takuji Yonemoto
Yoshio Koizumi
Daiki Kaneko
Shion Homma
Kazunari Kita
Yusuke Matsuo
Warner Hahn
Yota Horiuchi
Sora Hiraga
Hidetoshi Takeda
Rafael Elias
Rio Nitta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
18/08 - 2021
J League 1
19/02 - 2022
06/07 - 2022
27/05 - 2023
15/09 - 2023
15/05 - 2024
14/07 - 2024
22/02 - 2025
16/04 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow