Thứ Hai, 04/05/2026

Trực tiếp kết quả Kyoto Sanga FC vs Tokyo Verdy hôm nay 08-12-2024

Giải J League 1 - CN, 08/12

Kết thúc
0 : 0

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 08/12/2024
Vòng 38 - J League 1
Sanga Stadium by KYOCERA
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kazuya Miyahara
9
Yuto Tsunashima
44
Murilo (Thay: Sora Hiraga)
54
Goki Yamada (Thay: Itsuki Someno)
65
Yuan Matsuhashi (Thay: Hiroto Yamami)
65
Kaito Chida (Thay: Yuto Tsunashima)
69
Yuto Anzai (Thay: Taiki Hirato)
77
Yuta Matsumura (Thay: Kosuke Saito)
80
Soma Meshino (Thay: Hijiri Onaga)
80
Shinnosuke Fukuda
83
Takuji Yonemoto (Thay: Sota Kawasaki)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 7
13 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Tokyo Verdy

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Sora Hiraga (31), Taichi Hara (14), Marco Tulio (9)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Yuto Tsunashima (23), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Hijiri Onaga (22), Koki Morita (7), Kosuke Saito (8), Daito Yamami (11), Tomoya Miki (10), Itsuki Someno (9)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
26
Gakuji Ota
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
31
Sora Hiraga
14
Taichi Hara
9
Marco Tulio
9
Itsuki Someno
10
Tomoya Miki
11
Daito Yamami
8
Kosuke Saito
7
Koki Morita
22
Hijiri Onaga
6
Kazuya Miyahara
3
Hiroto Taniguchi
4
Naoki Hayashi
23
Yuto Tsunashima
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
54’
Sora Hiraga
Murilo
65’
Hiroto Yamami
Yuan Matsuhashi
77’
Taiki Hirato
Yuto Anzai
65’
Itsuki Someno
Goki Yamada
90’
Sota Kawasaki
Takuji Yonemoto
69’
Yuto Tsunashima
Kaito Chida
80’
Hijiri Onaga
Soma Meshino
80’
Kosuke Saito
Yuta Matsumura
Cầu thủ dự bị
Kentaro Kakoi
Yuya Nagasawa
Hisashi Appiah Tawiah
Kaito Chida
Kazunari Kita
Tetsuyuki Inami
Yuto Anzai
Soma Meshino
Takuji Yonemoto
Yuan Matsuhashi
Ryuma Nakano
Yuta Matsumura
Murilo
Goki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/08 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/03 - 2024
08/12 - 2024
25/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
03/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow