Thứ Bảy, 30/08/2025
Marcos Junior Lima dos Santos (Thay: Gakuto Notsuda)
46
Temma Matsuda (Thay: Shimpei Fukuoka)
46
Marcos Junior (Thay: Gakuto Notsuda)
46
Yuta Toyokawa
52
Ezequiel (Thay: Shuto Nakano)
64
Douglas Vieira
64
Douglas Vieira (Thay: Pieros Sotiriou)
64
Naoto Misawa (Thay: Yuta Toyokawa)
71
Patric (Thay: Ryogo Yamasaki)
83
Daigo Araki (Thay: Naoto Misawa)
87
Fuki Yamada (Thay: Temma Matsuda)
87
Shohei Takeda
90+1'
Taichi Hara
90+1'
Patric
90+5'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Sung-yun Gu (94), Shinnosuke Fukuda (20), Hisashi Appiah Tawiah (5), Shogo Asada (3), Yuto Misao (6), Daiki Kaneko (19), Shimpei Fukuoka (10), Shohei Takeda (16), Taichi Hara (14), Ryogo Yamasaki (11), Yuta Toyokawa (23)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Shunki Higashi (24), Shuto Nakano (15), Takaaki Shichi (16), Takumu Kawamura (8), Gakuto Notsuda (7), Makoto Mitsuta (11), Mutsuki Kato (51), Pieros Sotiriou (20)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Sung-yun Gu
20
Shinnosuke Fukuda
5
Hisashi Appiah Tawiah
3
Shogo Asada
6
Yuto Misao
19
Daiki Kaneko
10
Shimpei Fukuoka
16
Shohei Takeda
14
Taichi Hara
11
Ryogo Yamasaki
23
Yuta Toyokawa
20
Pieros Sotiriou
51
Mutsuki Kato
11
Makoto Mitsuta
7
Gakuto Notsuda
8
Takumu Kawamura
16
Takaaki Shichi
15
Shuto Nakano
24
Shunki Higashi
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
46’
Fuki Yamada
Temma Matsuda
46’
Gakuto Notsuda
Marcos Junior Lima dos Santos
71’
Daigo Araki
Naoto Misawa
64’
Pieros Sotiriou
Douglas Da Silva Vieira
83’
Ryogo Yamasaki
Anderson Patric Aguiar Oliveira
64’
Shuto Nakano
Ezequiel Santos da Silva
87’
Temma Matsuda
Fuki Yamada
87’
Naoto Misawa
Daigo Araki
Cầu thủ dự bị
Kazunari Ichimi
Marcos Junior Lima dos Santos
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Douglas Da Silva Vieira
Naoto Misawa
Sota Koshimichi
Fuki Yamada
Taishi Matsumoto
Temma Matsuda
Ezequiel Santos da Silva
Daigo Araki
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Gakuji Ota
Goro Kawanami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/05 - 2022
17/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
05/10 - 2022
J League 1

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow