Thứ Sáu, 20/03/2026
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Shunta Araki)
22
Kazunari Ichimi
31
Kotaro Hayashi
37
Shinnosuke Fukuda (Thay: Yuta Miyamoto)
46
Yu Hirakawa (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yuto Misao
50
Taiki Hirato
56
Taichi Hara (Thay: Kazunari Ichimi)
57
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
60
Shota Fujio (Thay: Shunta Araki)
60
Sang-Ho Na (Kiến tạo: Junya Suzuki)
64
Yuto Anzai (Thay: Taiki Hirato)
66
Marco Tulio (Thay: Toichi Suzuki)
66
Erik (Thay: Sang-Ho Na)
73
Mitchell Duke (Kiến tạo: Gen Shoji)
75
Keita Matsuda (Thay: Yuto Misao)
75
Kai Shibato
79
Takuya Yasui (Thay: Kai Shibato)
86

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Machida Zelvia
Machida Zelvia
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 8
2 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Machida Zelvia

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Yuta Miyamoto (24), Hisashi Appiah Tawiah (5), Shogo Asada (3), Yuto Misao (6), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Toichi Suzuki (28), Kazunari Ichimi (22), Sora Hiraga (31)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Na Sang-ho (10), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shunta Araki (47), Se-Hun Oh (90)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
24
Yuta Miyamoto
5
Hisashi Appiah Tawiah
3
Shogo Asada
6
Yuto Misao
19
Daiki Kaneko
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
28
Toichi Suzuki
22
Kazunari Ichimi
31
Sora Hiraga
90
Se-Hun Oh
47
Shunta Araki
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
45
Kai Shibato
10
Na Sang-ho
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Yuta Miyamoto
Shinnosuke Fukuda
46’
Kazuki Fujimoto
Yu Hirakawa
57’
Kazunari Ichimi
Taichi Hara
60’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
66’
Toichi Suzuki
Marco Tulio
60’
Shunta Araki
Shota Fujio
66’
Taiki Hirato
Yuto Anzai
73’
Sang-Ho Na
Erik
75’
Yuto Misao
Keita Matsuda
86’
Kai Shibato
Takuya Yasui
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Mitchell Duke
Taichi Hara
Erik
Marco Tulio
Shota Fujio
Yuto Anzai
Yu Hirakawa
Shimpei Fukuoka
Takuya Yasui
Keita Matsuda
Henry Heroki Mochizuki
Shinnosuke Fukuda
Koki Fukui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/08 - 2021
J League 1
06/05 - 2024
30/11 - 2024
07/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka7241013T H T B H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7241111B H T H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7304-29T T B T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7025-103B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow