Thứ Hai, 04/05/2026
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Shunta Araki)
22
Kazunari Ichimi
31
Kotaro Hayashi
37
Shinnosuke Fukuda (Thay: Yuta Miyamoto)
46
Yu Hirakawa (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yuto Misao
50
Taiki Hirato
56
Taichi Hara (Thay: Kazunari Ichimi)
57
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
60
Shota Fujio (Thay: Shunta Araki)
60
Sang-Ho Na (Kiến tạo: Junya Suzuki)
64
Yuto Anzai (Thay: Taiki Hirato)
66
Marco Tulio (Thay: Toichi Suzuki)
66
Erik (Thay: Sang-Ho Na)
73
Mitchell Duke (Kiến tạo: Gen Shoji)
75
Keita Matsuda (Thay: Yuto Misao)
75
Kai Shibato
79
Takuya Yasui (Thay: Kai Shibato)
86

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Machida Zelvia
Machida Zelvia
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 8
2 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Machida Zelvia

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Yuta Miyamoto (24), Hisashi Appiah Tawiah (5), Shogo Asada (3), Yuto Misao (6), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Toichi Suzuki (28), Kazunari Ichimi (22), Sora Hiraga (31)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Na Sang-ho (10), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shunta Araki (47), Se-Hun Oh (90)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
24
Yuta Miyamoto
5
Hisashi Appiah Tawiah
3
Shogo Asada
6
Yuto Misao
19
Daiki Kaneko
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
28
Toichi Suzuki
22
Kazunari Ichimi
31
Sora Hiraga
90
Se-Hun Oh
47
Shunta Araki
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
45
Kai Shibato
10
Na Sang-ho
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Yuta Miyamoto
Shinnosuke Fukuda
46’
Kazuki Fujimoto
Yu Hirakawa
57’
Kazunari Ichimi
Taichi Hara
60’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
66’
Toichi Suzuki
Marco Tulio
60’
Shunta Araki
Shota Fujio
66’
Taiki Hirato
Yuto Anzai
73’
Sang-Ho Na
Erik
75’
Yuto Misao
Keita Matsuda
86’
Kai Shibato
Takuya Yasui
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Mitchell Duke
Taichi Hara
Erik
Marco Tulio
Shota Fujio
Yuto Anzai
Yu Hirakawa
Shimpei Fukuoka
Takuya Yasui
Keita Matsuda
Henry Heroki Mochizuki
Shinnosuke Fukuda
Koki Fukui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/08 - 2021
J League 1
06/05 - 2024
30/11 - 2024
07/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow