Chủ Nhật, 31/08/2025
Mao Hosoya
29
Taiki Hirato
39
Yuto Misao (Thay: Kyo Sato)
46
Teppei Yachida (Thay: Shimpei Fukuoka)
46
Hisashi Appiah Tawiah (Thay: Taiki Hirato)
46
Hisashi Tawiah (Thay: Taiki Hirato)
46
Keiya Sento
58
Keiya Sento (Thay: Kota Yamada)
58
Taichi Hara (Thay: Kosuke Kinoshita)
59
Takumi Tsuchiya
60
Patric (Thay: Yuta Toyokawa)
69
Yugo Tatsuta (Thay: Tomoya Inukai)
73
Tomoya Koyamatsu (Thay: Sachiro Toshima)
73
Jay-Roy Grot (Thay: Mao Hosoya)
87
Hiromu Mitsumaru (Thay: Takumi Tsuchiya)
87
Yuto Misao
89
Matheus Savio
90+7'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
8 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 19
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Shinnosuke Fukuda (20), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Daiki Kaneko (19), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Yuta Toyokawa (23), Ryogo Yamasaki (11), Kosuke Kinoshita (17)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Diego (3), Sachiro Toshima (28), Takumi Tsuchiya (34), Tomoki Takamine (5), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Kota Yamada (11)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
26
Gakuji Ota
20
Shinnosuke Fukuda
4
Rikito Inoue
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
19
Daiki Kaneko
10
Shimpei Fukuoka
39
Taiki Hirato
23
Yuta Toyokawa
11
Ryogo Yamasaki
17
Kosuke Kinoshita
11
Kota Yamada
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
5
Tomoki Takamine
34
Takumi Tsuchiya
28
Sachiro Toshima
3
Diego
4
Taiyo Koga
13
Tomoya Inukai
16
Eiichi Katayama
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Kyo Sato
Yuto Misao
58’
Kota Yamada
Keiya Sento
46’
Shimpei Fukuoka
Teppei Yachida
73’
Tomoya Inukai
Yugo Tatsuta
46’
Taiki Hirato
Hisashi Appiah Tawiah
73’
Sachiro Toshima
Tomoya Koyamatsu
59’
Kosuke Kinoshita
Taichi Hara
87’
Takumi Tsuchiya
Hiromu Mitsumaru
69’
Yuta Toyokawa
Patric
87’
Mao Hosoya
Jay-Roy Grot
Cầu thủ dự bị
Yuto Misao
Tatsuya Morita
Temma Matsuda
Yugo Tatsuta
Teppei Yachida
Hiromu Mitsumaru
Patric
Jay-Roy Grot
Hisashi Appiah Tawiah
Keiya Sento
Sung-yun Gu
Tomoya Koyamatsu
Taichi Hara
Wataru Iwashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
17/04 - 2022
06/08 - 2022
29/04 - 2023
06/08 - 2023
25/02 - 2024
26/06 - 2024
02/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow