Thứ Hai, 04/05/2026
Marco Tulio
45+4'
Kyosuke Tagawa (Thay: Hayato Nakama)
46
Talles Brener (Thay: Yuta Higuchi)
66
Yuta Toyokawa (Thay: Marco Tulio)
70
Homare Tokuda (Thay: Shu Morooka)
83
Keisuke Tsukui (Thay: Shintaro Nago)
83
Murilo (Thay: Rafael Elias)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Kashima Antlers
Kashima Antlers
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 8
3 Việt vị 6
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Kashima Antlers

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (9), Rafael Elias (99), Taichi Hara (14)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kento Misao (6), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Gaku Shibasaki (10), Kei Chinen (13), Yuta Higuchi (14), Shintaro Nago (30), Hayato Nakama (33), Shu Morooka (36)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
26
Gakuji Ota
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
9
Marco Tulio
99
Rafael Elias
14
Taichi Hara
36
Shu Morooka
33
Hayato Nakama
30
Shintaro Nago
14
Yuta Higuchi
13
Kei Chinen
10
Gaku Shibasaki
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
6
Kento Misao
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
70’
Marco Tulio
Yuta Toyokawa
46’
Hayato Nakama
Kyosuke Tagawa
90’
Rafael Elias
Murilo
66’
Yuta Higuchi
Talles Brener
83’
Shintaro Nago
Keisuke Tsukui
83’
Shu Morooka
Homare Tokuda
Cầu thủ dự bị
Gu Sung-yun
Taiki Yamada
Oliveira
Keisuke Tsukui
Yuto Anzai
Talles Brener
Takuji Yonemoto
Naoki Sutoh
Ryuma Nakano
Yu Funabashi
Yuta Toyokawa
Kyosuke Tagawa
Murilo
Homare Tokuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
10/09 - 2022
18/02 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
17/11 - 2024
06/04 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow