Thứ Bảy, 30/08/2025
Rafael Elias (Kiến tạo: Taiki Hirato)
2
Shinnosuke Fukuda
16
Taichi Hara (Kiến tạo: Taiki Hirato)
36
Taichi Hara
39
Soma Anzai (Thay: Yuto Nagatomo)
46
Taiki Hirato (Kiến tạo: Marco Tulio)
50
Takuji Yonemoto
54
Keigo Higashi (Thay: Soma Anzai)
58
Everton (Thay: Teruhito Nakagawa)
69
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Ryotaro Araki)
69
Sota Kawasaki (Thay: Takuji Yonemoto)
69
Sora Hiraga (Thay: Rafael Elias)
83
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo)
83
Murilo (Thay: Marco Tulio)
90
Ryuma Nakano (Thay: Taiki Hirato)
90
Sota Kawasaki
90+2'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
FC Tokyo
FC Tokyo
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Takuji Yonemoto (37), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (9), Rafael Elias (99), Taichi Hara (14)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Kanta Doi (32), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
37
Takuji Yonemoto
39
Taiki Hirato
9
Marco Tulio
99
Rafael Elias
14
Taichi Hara
22
Keita Endo
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
71
Ryotaro Araki
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
5
Yuto Nagatomo
30
Teppei Oka
32
Kanta Doi
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
69’
Takuji Yonemoto
Sota Kawasaki
46’
Keigo Higashi
Soma Anzai
83’
Rafael Elias
Sora Hiraga
58’
Soma Anzai
Keigo Higashi
90’
Taiki Hirato
Ryuma Nakano
69’
Ryotaro Araki
Tsuyoshi Ogashiwa
90’
Marco Tulio
Murilo
69’
Teruhito Nakagawa
Everton
83’
Keita Endo
Kota Tawaratsumida
Cầu thủ dự bị
Kazunari Kita
Tsuyoshi Ogashiwa
Oliveira
Go Hatano
Sota Kawasaki
Yasuki Kimoto
Ryuma Nakano
Keigo Higashi
Sora Hiraga
Kota Tawaratsumida
Murilo
Soma Anzai
Gakuji Ota
Everton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/03 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
12/08 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024
31/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow