Thứ Bảy, 30/08/2025
Temma Matsuda (Kiến tạo: Shinnosuke Fukuda)
18
Yuta Toyokawa
20
Tomoki Kondo
25
Tatsuya Hasegawa (Thay: Shota Nishino)
46
Ryogo Yamasaki
73
Ryogo Yamasaki (Thay: Yuta Toyokawa)
73
Katsuyuki Tanaka (Thay: Yuki Kobayashi)
73
Toichi Suzuki (Thay: Kyo Sato)
78
Kosuke Hara (Thay: Hiromu Tanaka)
84
Hisashi Tawiah (Thay: Taiki Hirato)
86
Kazunari Ichimi (Thay: Taichi Hara)
86
Rei Ieizumi (Thay: Takuma Arano)
90
Yuta Miyamoto
90+2'
Tatsuya Hasegawa
90+2'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Consadole Sapporo

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Consadole Sapporo

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Yuta Toyokawa (23), Taichi Hara (14), Temma Matsuda (18)

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Takanori Sugeno (1), Shota Nishino (47), Daihachi Okamura (50), Toya Nakamura (6), Tomoki Kondo (33), Hiromu Tanaka (30), Seiya Baba (88), Takuma Arano (27), Yuki Kobayashi (99), Yoshiaki Komai (14), Musashi Suzuki (7)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
19
Daiki Kaneko
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
23
Yuta Toyokawa
14
Taichi Hara
18
Temma Matsuda
7
Musashi Suzuki
14
Yoshiaki Komai
99
Yuki Kobayashi
27
Takuma Arano
88
Seiya Baba
30
Hiromu Tanaka
33
Tomoki Kondo
6
Toya Nakamura
50
Daihachi Okamura
47
Shota Nishino
1
Takanori Sugeno
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
Thay người
73’
Yuta Toyokawa
Ryogo Yamasaki
46’
Shota Nishino
Tatsuya Hasegawa
78’
Kyo Sato
Toichi Suzuki
73’
Yuki Kobayashi
Katsuyuki Tanaka
86’
Taiki Hirato
Hisashi Appiah Tawiah
84’
Hiromu Tanaka
Kosuke Hara
86’
Taichi Hara
Kazunari Ichimi
90’
Takuma Arano
Rei Ieizumi
Cầu thủ dự bị
Ryogo Yamasaki
Shido Izuma
Marco Tulio
Katsuyuki Tanaka
Shimpei Fukuoka
Kosuke Hara
Toichi Suzuki
Tatsuya Hasegawa
Hisashi Appiah Tawiah
Rei Ieizumi
Gakuji Ota
Ryu Takao
Kazunari Ichimi
Jun Kodama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/05 - 2022
02/07 - 2022
19/05 - 2023
19/08 - 2023
15/06 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow