Thứ Sáu, 20/03/2026
Ryuya Nishio
19
Leo (Kiến tạo: Vitor Bueno)
33
Temma Matsuda
55
Capixaba
68
Kazunari Ichimi (Thay: Yuta Toyokawa)
72
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
75
Hiroshi Kiyotake (Thay: Vitor Bueno)
75
Sora Hiraga (Thay: Temma Matsuda)
77
Shimpei Fukuoka (Thay: Sota Kawasaki)
77
Satoki Uejo
89
Satoki Uejo (Thay: Leo)
89
Hiroto Yamada (Thay: Lucas Fernandes)
89

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Cerezo Osaka

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Yuta Toyokawa (23), Taichi Hara (14), Temma Matsuda (18)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Vitor Bueno (55), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
19
Daiki Kaneko
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
23
Yuta Toyokawa
14
Taichi Hara
18
Temma Matsuda
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
55
Vitor Bueno
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
10
Shunta Tanaka
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
2
Seiya Maikuma
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
72’
Yuta Toyokawa
Kazunari Ichimi
75’
Vitor Bueno
Hiroshi Kiyotake
77’
Sota Kawasaki
Shimpei Fukuoka
75’
Capixaba
Hirotaka Tameda
77’
Temma Matsuda
Sora Hiraga
89’
Leo
Satoki Uejo
89’
Lucas Fernandes
Hiroto Yamada
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Keisuke Shimizu
Yoshinori Suzuki
Hayato Okuda
Shimpei Fukuoka
Tatsuya Yamashita
Ryogo Yamasaki
Satoki Uejo
Takumi Miyayoshi
Hiroshi Kiyotake
Kazunari Ichimi
Hirotaka Tameda
Sora Hiraga
Hiroto Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/02 - 2022
29/10 - 2022
14/05 - 2023
25/11 - 2023
01/06 - 2024
17/08 - 2024
03/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
28/09 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka7241013T H T B H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7241111B H T H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7304-29T T B T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7025-103B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow