Thứ Hai, 04/05/2026
Rafael Elias
20
Wellington (Thay: Shahab Zahedi)
62
Yota Maejima (Thay: Masato Yuzawa)
62
Kazuya Konno (Kiến tạo: Wellington)
65
Joao Pedro (Thay: Sota Kawasaki)
67
Patrick (Thay: Yuta Miyamoto)
67
Shintaro Nago (Thay: Kazuya Konno)
72
Yuto Iwasaki (Thay: Kazuki Fujimoto)
72
Ryuma Nakano (Thay: Taiki Hirato)
73
Sora Hiraga (Thay: Masaya Okugawa)
73
Shun Nagasawa (Thay: Taichi Hara)
78
Masato Shigemi (Thay: Yuji Kitajima)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 2
5 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Avispa Fukuoka

Tất cả (31)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Masato Shigemi.

78'

Taichi Hara rời sân và được thay thế bởi Shun Nagasawa.

73'

Masaya Okugawa rời sân và được thay thế bởi Sora Hiraga.

73'

Taiki Hirato rời sân và được thay thế bởi Ryuma Nakano.

72'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Iwasaki.

72'

Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Shintaro Nago.

67'

Yuta Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Patrick.

67'

Sota Kawasaki rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.

65'

Wellington đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Kazuya Konno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kazuya Konno đã ghi bàn!

62'

Masato Yuzawa rời sân và được thay thế bởi Yota Maejima.

62'

Shahab Zahedi rời sân và được thay thế bởi Wellington.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20' Thẻ vàng cho Rafael Elias.

Thẻ vàng cho Rafael Elias.

16'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

13'

Ném biên cao ở khu vực của Avispa tại Kyoto.

13'

Ném biên cho Avispa ở phần sân của Kyoto Sanga.

12'

Liệu Kyoto Sanga có thể tận dụng từ quả ném biên này sâu trong phần sân của Avispa?

11'

Ném biên cho Avispa.

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Avispa Fukuoka

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Hidehiro Sugai (22), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Taichi Hara (14), Rafael Elias (9), Masaya Okugawa (29)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Masaya Tashiro (37), Tomoya Ando (20), Takaaki Shichi (77), Masato Yuzawa (2), Daiki Matsuoka (88), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Kazuya Konno (8), Yuji Kitajima (25), Shahab Zahedi (9)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
26
Gakuji Ota
22
Hidehiro Sugai
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
14
Taichi Hara
9
Rafael Elias
29
Masaya Okugawa
9
Shahab Zahedi
25
Yuji Kitajima
8
Kazuya Konno
22
Kazuki Fujimoto
11
Tomoya Miki
88
Daiki Matsuoka
2
Masato Yuzawa
77
Takaaki Shichi
20
Tomoya Ando
37
Masaya Tashiro
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
67’
Yuta Miyamoto
Patrick William
62’
Masato Yuzawa
Yota Maejima
67’
Sota Kawasaki
Joao Pedro
62’
Shahab Zahedi
Wellington
73’
Taiki Hirato
Ryuma Nakano
72’
Kazuya Konno
Shintaro Nago
73’
Masaya Okugawa
Sora Hiraga
72’
Kazuki Fujimoto
Yuto Iwasaki
78’
Taichi Hara
Shun Nagasawa
90’
Yuji Kitajima
Masato Shigemi
Cầu thủ dự bị
Kentaro Kakoi
Yuma Obata
Patrick William
Inoue Seiya
Hisashi Appiah Tawiah
Yota Maejima
Joao Pedro
Masato Shigemi
Takuji Yonemoto
Hiroki Akino
Temma Matsuda
Shintaro Nago
Ryuma Nakano
Yuto Iwasaki
Sora Hiraga
Takeshi Kanamori
Shun Nagasawa
Wellington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/04 - 2022
10/07 - 2022
09/04 - 2023
26/08 - 2023
11/05 - 2024
07/07 - 2024
09/03 - 2025
21/07 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow