Thứ Tư, 03/06/2026
(Pen) Nicolas Madsen
17
Luka Vuskovic (Kiến tạo: Dogucan Haspolat)
35
Bas van den Eynden
45+2'
Nikola Storm (Thay: Jose Martinez)
46
Emir Ortakaya (Thay: Luka Vuskovic)
46
Bilal Bafdili (Thay: Petter Nosakhare Dahl)
46
Nikola Storm (Thay: Jose Marsa)
46
Rafik Belghali (Thay: Aziz Mohammed)
46
Nikola Storm
64
Josimar Alcocer (Thay: Adedire Awokoya Mebude)
65
Matija Frigan (Thay: Lucas Stassin)
71
Serhiy Sydorchuk (Thay: Arthur Piedfort)
71
Bilal Bafdili
74
Serhiy Sydorchuk
76
Josimar Alcocer (Kiến tạo: Serhiy Sydorchuk)
78
Rob Schoofs
80
Dogucan Haspolat
82
Besnik Hasi
83
Geoffry Hairemans (Thay: Kerim Mrabti)
86
Elton Yeboah (Thay: Rafik Belghali)
86
(Pen) Patrick Pflucke
87
Edisson Jordanov (Thay: Allahyar Sayyadmanesh)
88
Lion Lauberbach
90+1'
Matija Frigan (Kiến tạo: Bryan Reynolds)
90+4'
Matija Frigan
90+5'

Thống kê trận đấu KV Mechelen vs Westerlo

số liệu thống kê
KV Mechelen
KV Mechelen
Westerlo
Westerlo
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 9
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến KV Mechelen vs Westerlo

Tất cả (31)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Matija Frigan.

Thẻ vàng cho Matija Frigan.

90+4'

Bryan Reynolds kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Matija Frigan ghi bàn!

V À A A O O O - Matija Frigan ghi bàn!

90+1' Thẻ vàng cho Lion Lauberbach.

Thẻ vàng cho Lion Lauberbach.

88'

Allahyar Sayyadmanesh rời sân và được thay thế bởi Edisson Jordanov.

87' V À A A O O O - Patrick Pflucke từ KV Mechelen ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Patrick Pflucke từ KV Mechelen ghi bàn từ chấm phạt đền!

86'

Rafik Belghali rời sân và được thay thế bởi Elton Yeboah.

86'

Kerim Mrabti rời sân và được thay thế bởi Geoffry Hairemans.

83' Thẻ vàng cho Besnik Hasi.

Thẻ vàng cho Besnik Hasi.

82' Thẻ vàng cho Dogucan Haspolat.

Thẻ vàng cho Dogucan Haspolat.

80' Thẻ vàng cho Rob Schoofs.

Thẻ vàng cho Rob Schoofs.

78'

Serhiy Sydorchuk kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - Josimar Alcocer ghi bàn!

V À A A O O O - Josimar Alcocer ghi bàn!

76' Thẻ vàng cho Serhiy Sydorchuk.

Thẻ vàng cho Serhiy Sydorchuk.

74' Thẻ vàng cho Bilal Bafdili.

Thẻ vàng cho Bilal Bafdili.

71'

Arthur Piedfort rời sân và được thay thế bởi Serhiy Sydorchuk.

71'

Lucas Stassin rời sân và được thay thế bởi Matija Frigan.

65'

Adedire Awokoya Mebude rời sân và được thay thế bởi Josimar Alcocer.

64' V À A A O O O - Nikola Storm ghi bàn!

V À A A O O O - Nikola Storm ghi bàn!

46'

Luka Vuskovic rời sân và được thay thế bởi Emir Ortakaya.

Đội hình xuất phát KV Mechelen vs Westerlo

KV Mechelen (3-4-2-1): Ortwin De Wolf (1), Toon Raemaekers (4), Bas Van den Eynden (29), Jose Martinez (3), Patrick Pflucke (77), Daam Foulon (23), Rob Schoofs (16), Aziz Ouattara Mohammed (32), Kerim Mrabti (19), Petter Nosa Dahl (10), Lion Lauberbach (20)

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Luka Vuskovic (44), Roman Neustadter (33), Tuur Rommens (25), Dogucan Haspolat (34), Arthur Piedfort (46), Adedire Mebude (47), Nicolas Madsen (8), Allahyar Sayyadmanesh (7), Lucas Stassin (76)

KV Mechelen
KV Mechelen
3-4-2-1
1
Ortwin De Wolf
4
Toon Raemaekers
29
Bas Van den Eynden
3
Jose Martinez
77
Patrick Pflucke
23
Daam Foulon
16
Rob Schoofs
32
Aziz Ouattara Mohammed
19
Kerim Mrabti
10
Petter Nosa Dahl
20
Lion Lauberbach
76
Lucas Stassin
7
Allahyar Sayyadmanesh
8
Nicolas Madsen
47
Adedire Mebude
46
Arthur Piedfort
34
Dogucan Haspolat
25
Tuur Rommens
33
Roman Neustadter
44
Luka Vuskovic
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
Thay người
46’
Jose Marsa
Nikola Storm
46’
Luka Vuskovic
Emir Ortakaya
46’
Elton Yeboah
Rafik Belghali
65’
Adedire Awokoya Mebude
Josimar Alcócer
46’
Petter Nosakhare Dahl
Bilal Bafdili
71’
Lucas Stassin
Matija Frigan
86’
Kerim Mrabti
Geoffry Hairemans
71’
Arthur Piedfort
Serhiy Sydorchuk
86’
Rafik Belghali
Elton Yeboah
88’
Allahyar Sayyadmanesh
Edisson Jordanov
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Koen Van Langendonck
Oskar Annell
Emir Ortakaya
Sandy Walsh
Mathias Fixelles
Geoffry Hairemans
Matija Frigan
Julien Ngoy
Serhiy Sydorchuk
Nikola Storm
Rubin Seigers
Rafik Belghali
Edisson Jordanov
Bilal Bafdili
Thomas Van Den Keybus
Elton Yeboah
Josimar Alcócer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
14/09 - 2014
21/12 - 2014
13/09 - 2015
Giao hữu
18/07 - 2021
VĐQG Bỉ
22/08 - 2022
28/01 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
03/08 - 2024
21/12 - 2024
23/04 - 2025
26/04 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
26/01 - 2026

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
24/05 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge4028484657T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise40251143953T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden40225131543T B T B B
4AnderlechtAnderlecht40151015-333T T H B B
5GentGent40131215-429B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen40131215-1329T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow