Thứ Bảy, 30/08/2025
Kerim Mrabti (Kiến tạo: Rob Schoofs)
37
Gustaf Nilsson (Thay: Mathias Rasmussen)
46
Jannes van Hecke (Thay: Ngal Ayel Mukau)
58
Elton Kabangu (Thay: Dennis Eckert)
69
Toon Raemaekers (Thay: Kerim Mrabti)
72
Rafik Belghali (Thay: Sandy Walsh)
72
Henok Teklab (Thay: Casper Terho)
76
Geoffry Hairemans (Kiến tạo: Nikola Storm)
77
Yonas Malede (Thay: Nikola Storm)
80
Jean Thierry Lazare
82
Rafik Belghali (Kiến tạo: Yonas Malede)
88
Noah Sadiki (Thay: Kevin Mac Allister)
88
Cameron Puertas
90+3'
David Bates (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
90+4'

Thống kê trận đấu KV Mechelen vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
KV Mechelen
KV Mechelen
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát KV Mechelen vs Union St.Gilloise

KV Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), David Bates (27), Jordi Vanlerberghe (30), Daam Foulon (23), Ngal ayel Mukau (34), Rob Schoofs (16), Kerim Mrabti (19), Geoffry Hairemans (7), Nikola Storm (11), Lion Lauberbach (20)

Union St.Gilloise (3-4-2-1): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Terho (17), Loic Lapoussin (10), Jean Thierry Lazare Amani (8), Charles Vanhoutte (24), Mathias Rasmussen (4), Cameron Puertas Castro (23), Dennis Eckert Ayensa (9)

KV Mechelen
KV Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
27
David Bates
30
Jordi Vanlerberghe
23
Daam Foulon
34
Ngal ayel Mukau
16
Rob Schoofs
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
11
Nikola Storm
20
Lion Lauberbach
9
Dennis Eckert Ayensa
23
Cameron Puertas Castro
4
Mathias Rasmussen
24
Charles Vanhoutte
8
Jean Thierry Lazare Amani
10
Loic Lapoussin
17
Terho
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-2-1
Thay người
58’
Ngal Ayel Mukau
Jannes Van Hecke
46’
Mathias Rasmussen
Gustaf Nilsson
72’
Kerim Mrabti
Toon Raemaekers
69’
Dennis Eckert
Elton Kabangu
72’
Sandy Walsh
Rafik Belghali
76’
Casper Terho
Henok Teklab
80’
Nikola Storm
Yonas Malede
88’
Kevin Mac Allister
Noah Sadiki
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Joachim Imbrechts
Toon Raemaekers
Guillaume Francois
Jannes Van Hecke
Fedde Leysen
Julien Ngoy
Henok Teklab
Yonas Malede
Elton Kabangu
Dimitri Lavalee
Gustaf Nilsson
Rafik Belghali
Noah Sadiki
Frederic Soelle Soelle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
23/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
27/10 - 2021
VĐQG Bỉ
12/12 - 2021
07/08 - 2022
20/03 - 2023
20/08 - 2023
17/12 - 2023
03/11 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow