Chủ Nhật, 30/11/2025
Zakaria El Ouahdi
12
Toluwalase Arokodare
32
Rob Schoofs (Kiến tạo: Kerim Mrabti)
38
Mory Konate (Thay: Munashe Garananga)
58
Islam Slimani (Thay: Lion Lauberbach)
59
Ngal Ayel Mukau
66
Joseph Paintsil
72
Patrick Pflucke (Thay: Geoffry Hairemans)
77
Bilal Bafdili (Thay: Bill Antonio)
84
Andi Zeqiri (Thay: Bryan Heynen)
88
Christopher Bonsu Baah (Thay: Bilal El Khannous)
90

Thống kê trận đấu KV Mechelen vs Genk

số liệu thống kê
KV Mechelen
KV Mechelen
Genk
Genk
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 16
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát KV Mechelen vs Genk

KV Mechelen (3-4-3): Gaetan Coucke (1), Munashe Garananga (42), David Bates (27), Elias Cobbaut (22), Bill Leeroy Antonio (38), Ngal ayel Mukau (34), Rob Schoofs (16), Daam Foulon (23), Geoffry Hairemans (7), Lion Lauberbach (20), Kerim Mrabti (19)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Zakaria El-Ouadi (77), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Eduard Sobol (22), Patrik Hrosovsky (17), Matias Galarza (5), Bryan Heynen (8), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (10), Tolu Arokodare (99)

KV Mechelen
KV Mechelen
3-4-3
1
Gaetan Coucke
42
Munashe Garananga
27
David Bates
22
Elias Cobbaut
38
Bill Leeroy Antonio
34
Ngal ayel Mukau
16
Rob Schoofs
23
Daam Foulon
7
Geoffry Hairemans
20
Lion Lauberbach
19
Kerim Mrabti
99
Tolu Arokodare
10
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
8
Bryan Heynen
5
Matias Galarza
17
Patrik Hrosovsky
22
Eduard Sobol
2
Mark McKenzie
46
Carlos Cuesta
77
Zakaria El-Ouadi
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
58’
Munashe Garananga
Mory Konate
88’
Bryan Heynen
Andi Zeqiri
59’
Lion Lauberbach
Islam Slimani
90’
Bilal El Khannous
Christopher Bonsu Baah
77’
Geoffry Hairemans
Patrick Pflucke
84’
Bill Antonio
Bilal Bafdili
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Vic Chambaere
Patrick Pflucke
Hendrik Van Crombrugge
Isaac Asante
Christopher Bonsu Baah
Bilal Bafdili
Konstantinos Karetsas
Boli Bolingoli-Mbombo
Noah Adedeji-Sternberg
Islam Slimani
Ken Nkuba
Mory Konate
Luca Oyen
Jannes Van Hecke
Anouar Ait El Hadj
Sandy Walsh
Andi Zeqiri
Mujaid Sadick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/09 - 2012
27/01 - 2013
29/09 - 2013
02/02 - 2014
27/07 - 2014
23/11 - 2014
19/09 - 2015
24/01 - 2016
06/12 - 2021
H1: 0-1
17/02 - 2022
H1: 1-0
29/10 - 2022
H1: 1-1
18/02 - 2023
H1: 1-1
22/10 - 2023
11/02 - 2024
28/09 - 2024
19/01 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow