Thứ Sáu, 29/08/2025
Fahad Alfadli
14
Sultan Alfaraj (Thay: Abdulrahman Karam)
20
Alibek Davronov (Kiến tạo: Mukhammadkodir Khamraliev)
32
Mohsen Ghareeb
43
Salman Mohammed (Thay: Alheleeli Jarah)
46
Sultan Alfaraj
48
Mukhammadkodir Khamraliev (Kiến tạo: Jasurbek Jaloliddinov)
49
Alibek Davronov
51
Khozimat Erkinov (Kiến tạo: Jasurbek Jaloliddinov)
55
Alenezi Moaath (Thay: Abdulrahman Al-Rashidi)
58
Hamad Al-Taweel (Thay: Fahad Alfadli)
58
Ruslanbek Zhiyanov (Thay: Ulugbek Khoshimov)
60
Saidazamat Mirsaidov (Thay: Ibrogimkhalil Yuldoshev)
60
Asadbek Rakhimzhonov (Thay: Alibek Davronov)
70
Ibrokhim Ibrokhimov (Thay: Jasurbek Jaloliddinov)
70
Hamad Al-Taweel
71
Khaled Sabah
73
Umarli Rahmonaliev (Thay: Abdurauf Buriev)
78
(Pen) Diyor Kholmatov
86
Saleh Al-Mehtab (Thay: Mohsen Ghareeb)
88
(Pen) Norchaev Khuisain
90+4'
Norchaev Khuisain (Kiến tạo: Zafarmurod Abdirakhmatov)
90+6'

Thống kê trận đấu Kuwait U23 vs U23 Uzbekistan

số liệu thống kê
Kuwait U23
Kuwait U23
U23 Uzbekistan
U23 Uzbekistan
26 Kiểm soát bóng 74
14 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 24
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kuwait U23 vs U23 Uzbekistan

Tất cả (142)
90+12'

Liệu Uzbekistan có thể đưa bóng vào thế tấn công từ quả ném biên này của phần sân Kuwait không?

90+11'

Uzbekistan được hưởng quả phạt góc do công Hanna Hattab.

90+11'

Uzbekistan thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

90+11'

Hanna Hattab ra hiệu cho Kuwait hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+10'

Hanna Hattab ra hiệu có một quả ném biên cho Uzbekistan ở gần khu vực khung thành của Kuwait.

90+10'

Uzbekistan thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Kuwait.

90+9'

Kuwait được hưởng quả phát bóng lên.

90+9'

Ném biên cho Kuwait bên phần sân nhà.

90+8'

Uzbekistan thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Kuwait.

90+7'

Ném biên vào Uzbekistan.

90+6'

Zafarmurod Abdirakhmatov với một pha kiến tạo ở đó.

90+6' Cú dứt điểm tuyệt vời của Norchaev Khuisain giúp Uzbekistan dẫn trước 0-5.

Cú dứt điểm tuyệt vời của Norchaev Khuisain giúp Uzbekistan dẫn trước 0-5.

90+4'

Kuwait được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+4'

Ném biên cho Uzbekistan ở gần vòng cấm.

90+4' Norchaev Khuisain (Uzbekistan) có cơ hội từ chấm phạt đền nhưng lại trượt!

Norchaev Khuisain (Uzbekistan) có cơ hội từ chấm phạt đền nhưng lại trượt!

90+1'

Uzbekistan bị thổi còi do lỗi việt vị.

90'

Kuwait được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

89'

Liệu Uzbekistan có thể tận dụng quả ném biên ở sâu bên trong phần sân của Kuwait này không?

89'

Hanna Hattab ra hiệu cho Uzbekistan hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.

88'

Saleh Al-Mehtab vào sân thay cho Mohsen Ghareeb của Kuwait.

88'

Quả phạt góc được trao cho Uzbekistan.

Đội hình xuất phát Kuwait U23 vs U23 Uzbekistan

Thay người
20’
Abdulrahman Karam
Sultan Alfaraj
60’
Ibrogimkhalil Yuldoshev
Saidazamat Mirsaidov
46’
Alheleeli Jarah
Salman Mohammed
60’
Ulugbek Khoshimov
Ruslanbek Zhiyanov
58’
Fahad Alfadli
Hamad Al-Taweel
70’
Jasurbek Jaloliddinov
Ibrokhim Ibrokhimov
58’
Abdulrahman Al-Rashidi
Alenezi Moaath
70’
Alibek Davronov
Asadbek Rakhimzhonov
88’
Mohsen Ghareeb
Saleh Al-Mehtab
78’
Abdurauf Buriev
Umarli Rahmonaliev
Cầu thủ dự bị
Faisal Al-Shatti
Hamidullo Abdunabiev
Salman Mohammed
Ibrokhim Ibrokhimov
Hamad Al-Taweel
Otabek Jurakoziev
Sultan Alfaraj
Makhmud Makhamadzhonov
Saleh Al-Mehtab
Saidazamat Mirsaidov
Abdulaziz Abdulaziz
Abduvakhid Nematov
Mahdi Dashti
Alisher Odilov
Talal Al-Qaisi
Asadbek Rakhimzhonov
Alenezi Moaath
Umarli Rahmonaliev
Abdulrahman Marzouq
Ruslanbek Zhiyanov
Abdulrahman Aaskh Alharbi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Kuwait U23

U23 Châu Á
23/04 - 2024
20/04 - 2024
17/04 - 2024
Giao hữu
Asiad
24/09 - 2023
21/09 - 2023
19/09 - 2023
U23 Châu Á
13/09 - 2023
10/09 - 2023
07/09 - 2023

Thành tích gần đây U23 Uzbekistan

Giao hữu
04/06 - 2025
Olympic bóng đá nam
27/07 - 2024
24/07 - 2024
Giao hữu
10/06 - 2024
U23 Châu Á
03/05 - 2024
29/04 - 2024
26/04 - 2024
23/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow