Chủ Nhật, 31/08/2025
Fahad Alfadli
8
(VAR check)
17
Muhammad Ubaidullah Shamsul Fazili
29
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi (Thay: Daryl Sham)
30
Sikh Izhan Nazrel
45
Muhamad Firdaus Irman Bin Mohd Fadhil (Thay: Hakim Shamsudin Luqman)
45
Muhamad Umar Hakeem Bin Suhar Redzuan
45+13'
(Pen) Salman Mohammed
45+14'
Aliff Izwan Yuslan (Thay: Fergus Tierney)
46
Abdulaziz Abdulaziz (Thay: Alenezi Moaath)
54
Aiman Yusni
55
Mahdi Dashti (Thay: Fahad Alfadli)
59
Talal Al-Qaisi (Kiến tạo: Sultan Alfaraj)
60
Sultan Alfaraj (Thay: Mohsen Ghareeb)
60
Haqimi Azim (Kiến tạo: Nooa Laine)
63
Harith Haiqal Bin Adam Afkar
74
Faisal Al-Shatti
75
Muhammad Najmuddin Akmal bin (Thay: Aiman Yusni)
76
Saravanan Thirumurugan (Thay: Haqimi Azim)
76
Abdulrahman Al-Daihani (Thay: Faisal Al-Shatti)
78
Abdulrahman Al-Rashidi (Thay: Talal Al-Qaisi)
78
Salman Mohammed
84

Thống kê trận đấu Kuwait U23 vs U23 Malaysia

số liệu thống kê
Kuwait U23
Kuwait U23
U23 Malaysia
U23 Malaysia
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 20
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kuwait U23 vs U23 Malaysia

Tất cả (135)
90+10'

Malaysia được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+10'

Bóng an toàn khi Malaysia được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+10'

Malaysia rơi vào thế việt vị.

90+9'

Kuwait cần phải thận trọng. Malaysia thực hiện quả ném biên tấn công.

90+8'

Liệu Kuwait có thể đưa bóng vào thế tấn công từ quả ném biên này của phần sân Malaysia không?

90+7'

Bóng đi ra ngoài do quả phát bóng lên của Kuwait.

90+7'

Ném biên của Malaysia.

90+5'

Kuwait rơi vào thế việt vị.

90+5'

Sultan Alfaraj của Kuwait thực hiện cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu thua.

90+3'

Malaysia được hưởng quả phạt góc do Alexander King thực hiện.

90+3'

Saravanan Thirumurugan (Malaysia) đánh đầu tung lưới nhưng nỗ lực đã bị phá ra.

90+2'

Phạt góc cho Malaysia.

90+1'

Malaysia thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

90'

Alexander King trao cho Malaysia quả phát bóng lên.

90'

Hussain Mohsen của đội Kuwait thực hiện cú dứt điểm nhưng không trúng đích.

90'

Alexander King ra hiệu có một quả ném biên cho Kuwait ở gần khu vực khung thành của Malaysia.

89'

Kuwait được hưởng quả phát bóng lên.

89'

Nooa Laine (Malaysia) là người chạm bóng trước nhưng pha đánh đầu đi chệch khung thành.

88'

Alexander King ra hiệu có một quả ném biên cho Malaysia ở gần khu vực khung thành của Kuwait.

88'

Đá phạt của Malaysia.

88'

Malaysia được hưởng quả phạt góc do công Alexander King.

Đội hình xuất phát Kuwait U23 vs U23 Malaysia

Thay người
54’
Alenezi Moaath
Abdulaziz Abdulaziz
30’
Daryl Sham
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi
59’
Fahad Alfadli
Mahdi Dashti
45’
Hakim Shamsudin Luqman
Muhamad Firdaus Irman Bin Mohd Fadhil
60’
Mohsen Ghareeb
Sultan Alfaraj
46’
Fergus Tierney
Aliff Izwan Yuslan
78’
Faisal Al-Shatti
Abdulrahman Al-Daihani
76’
Aiman Yusni
Muhammad Najmuddin Akmal bin
78’
Talal Al-Qaisi
Abdulrahman Al-Rashidi
76’
Haqimi Azim
Saravanan Thirumurugan
Cầu thủ dự bị
Abdulrahman Al-Daihani
Muhamad Firdaus Irman Bin Mohd Fadhil
Sultan Alfaraj
Muhammad Najmuddin Akmal bin
Saleh Al-Mehtab
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi
Abdulaziz Abdulaziz
Saravanan Thirumurugan
Mahdi Dashti
Aliff Izwan Yuslan
Alheleeli Jarah
Alif Zikri
Abdulrahman Al-Rashidi
Ahmad Zikri Bin Mohd Khalili
Abdulrahman Marzouq
Azim Amin
Abdulrahman Aaskh Alharbi
Safwan Mazlan
Muhammad Azrin Afiq Bin Rusmini
Saiful Jamaluddin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
23/04 - 2024

Thành tích gần đây Kuwait U23

U23 Châu Á
23/04 - 2024
20/04 - 2024
17/04 - 2024
Giao hữu
Asiad
24/09 - 2023
21/09 - 2023
19/09 - 2023
U23 Châu Á
13/09 - 2023
10/09 - 2023
07/09 - 2023

Thành tích gần đây U23 Malaysia

U22 Việt Nam
10/09 - 2024
U23 Châu Á
23/04 - 2024
20/04 - 2024
17/04 - 2024
Giao hữu
25/03 - 2024
U23 Châu Á
12/09 - 2023
09/09 - 2023
06/09 - 2023
08/06 - 2022
05/06 - 2022

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow