Abdullah Salem Al Buraiki (Thay: Ahmad Zanki) 14 | |
Taha Yassine Khenissi 36 | |
Taha Yassine Khenissi 45+1' | |
Muhsen Al Ghassani (Kiến tạo: Basil Al Rawahi) 45+5' | |
Talal Al Fadhel 47 | |
Amjad Al Harthi 63 | |
Fahad Hammoud Al Rashidi (Kiến tạo: Jae Dambelly Sidibeh) 64 | |
Ebrahim Marzouq (Thay: Yousef Naser Al Sulaiman) 69 | |
Ali Pour Dara 71 | |
Marwan Taaib Marhoon Mubarak (Thay: Ahmed Khalfan Muhail Al Siyabi) 73 | |
Shereedah Al Shereedah (Thay: Talal Al Fadhel) 81 | |
Yousif Al Khebeezi (Thay: Abdullah Salem Al Buraiki) 83 | |
Shereedah Al Shereedah 86 | |
El Mehdi Barrahma 90+4' |
Thống kê trận đấu Kuwait SC vs Al-Seeb
số liệu thống kê

Kuwait SC

Al-Seeb
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kuwait SC vs Al-Seeb
| Thay người | |||
| 14’ | Yousif Al Khebeezi Abdullah Salem Al Buraiki | 73’ | Ahmed Khalfan Muhail Al Siyabi Marwan Taaib Marhoon Mubarak |
| 69’ | Yousef Naser Al Sulaiman Ebrahim Marzouq | ||
| 81’ | Talal Al Fadhel Shereedah Al Shereedah | ||
| 83’ | Abdullah Salem Al Buraiki Yousif Al Khebeezi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yousif Al Khebeezi | Marwan Taaib Marhoon Mubarak | ||
Abdullah Salem Al Buraiki | Mohamed Al Hatmi | ||
Faisal Zaid Al Harbi | Said Al Farsi | ||
Shereedah Al Shereedah | Hamid Mido | ||
Talal Al Mutairi | Tameem Al Balushi | ||
Abdulmohsen Al Turkmani | Abdullah Al Habsi | ||
Abdulrahman Marzouq | Arfan Al Salmi | ||
Ebrahim Marzouq | Issam Almakhzoomi | ||
Sultan Alfaraj | Muatasim Al Wahaibi | ||
Abdulaziz Naji Hasan Murad Abdulaziz Mahran | Ibrahim Al Jawabri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Cup
AFC Challenge League
Thành tích gần đây Kuwait SC
AFC Challenge League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Al-Seeb
VĐQG Oman
AFC Challenge League
VĐQG Oman
AFC Champions League Two
VĐQG Oman
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | ||
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 5 | ||
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | ||
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | ||
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | ||
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 15 | ||
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -7 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | ||
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | ||
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -19 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | ||
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | ||
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | ||
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch