Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Ibrahim Cisse
39 - Clinton Antwi (Kiến tạo: Doni Arifi)
41 - Petteri Pennanen (Kiến tạo: Bob Nii Armah)
48 - Jerry Voutilainen (Thay: Joslyn Luyeye-Lutumba)
71 - Jaakko Oksanen
81 - Paulo Ricardo (Thay: Ibrahim Cisse)
82 - Arttu Loetjoenen (Thay: Bob Nii Armah)
89 - Samuel Pasanen (Thay: Petteri Pennanen)
89
- Nino Marcelli (Kiến tạo: Andraz Sporar)
3 - Rahim Ibrahim
39 - Danylo Ignatenko
62 - Alasana Yirajang (Thay: Tigran Barseghyan)
65 - Artur Gajdos (Thay: Rahim Ibrahim)
65 - Alen Mustafic (Thay: Guram Kashia)
73 - Kyriakos Savvidis (Thay: Robert Mak)
73 - Kevin Wimmer
78
Thống kê trận đấu KuPS vs Slovan Bratislava
Diễn biến KuPS vs Slovan Bratislava
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Petteri Pennanen rời sân và được thay thế bởi Samuel Pasanen.
Bob Nii Armah rời sân và được thay thế bởi Arttu Loetjoenen.
Ibrahim Cisse rời sân và được thay thế bởi Paulo Ricardo.
V À A A O O O - Jaakko Oksanen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kevin Wimmer.
Robert Mak rời sân và được thay thế bởi Kyriakos Savvidis.
Guram Kashia rời sân và được thay thế bởi Alen Mustafic.
Joslyn Luyeye-Lutumba rời sân và được thay thế bởi Jerry Voutilainen.
Rahim Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Artur Gajdos.
Tigran Barseghyan rời sân và được thay thế bởi Alasana Yirajang.
Thẻ vàng cho Danylo Ignatenko.
Bob Nii Armah đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Petteri Pennanen đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Doni Arifi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Clinton Antwi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ibrahim Cisse.
Thẻ vàng cho Rahim Ibrahim.
Andraz Sporar đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Nino Marcelli đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát KuPS vs Slovan Bratislava
KuPS (4-4-2): Johannes Kreidl (1), Bob Nii Armah (24), Ibrahim Cisse (15), Taneli Hamalainen (33), Clinton Antwi (25), Joslyn Luyeye-Lutumba (21), Doni Arifi (10), Jaakko Oksanen (13), Petteri Pennanen (8), Otto Ruoppi (34), Piotr Parzyszek (9)
Slovan Bratislava (4-4-2): Dominik Takac (71), César Blackman (28), Kenan Bajric (12), Guram Kashia (4), Kevin Wimmer (6), Tigran Barseghyan (11), Danylo Ignatenko (77), Rahim Ibrahim (5), Nino Marcelli (18), Andraž Šporar (99), Robert Mak (21)
| Thay người | |||
| 71’ | Joslyn Luyeye-Lutumba Jerry Voutilainen | 65’ | Rahim Ibrahim Artur Gajdos |
| 82’ | Ibrahim Cisse Paulo Ricardo | 65’ | Tigran Barseghyan Alasana Yirajang |
| 89’ | Petteri Pennanen Samuel Pasanen | 73’ | Guram Kashia Alen Mustafic |
| 89’ | Bob Nii Armah Arttu Lotjonen | 73’ | Robert Mak Kyriakos Savvidis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aatu Hakala | Martin Trnovsky | ||
Paulo Ricardo | Matus Macik | ||
Saku Savolainen | Peter Pokorny | ||
Jerry Voutilainen | Artur Gajdos | ||
Agon Sadiku | Alasana Yirajang | ||
Samuel Pasanen | Sidoine Fogning | ||
Samuli Miettinen | Alen Mustafic | ||
Arttu Lotjonen | Filip Lichy | ||
Paulius Golubickas | Kyriakos Savvidis | ||
Milo Pitkanen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây KuPS
Thành tích gần đây Slovan Bratislava
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại