Gabriel Bispo 13 | |
Toni Koskela 16 | |
Joona Veteli 18 | |
Lucas Lingman (Thay: Aleksi Paananen) 38 | |
Topi Keskinen 45 | |
Santeri Hostikka (Thay: Atomu Tanaka) 46 | |
Saku Savolainen (Thay: Pyry Lampinen) 46 | |
Sichenje Collins 61 | |
Aapo Halme (Thay: Anthony Olusanya) 65 | |
Maksim Stjopin 76 | |
Maksim Stjopin (Thay: Kai Meriluoto) 76 | |
Saku Savolainen (Kiến tạo: Seth Saarinen) 80 | |
Axel Vidjeskog (Thay: Gabriel Bispo) 80 | |
Anton Popovitch 82 | |
Jaakko Oksanen (Thay: Urho Nissila) 87 | |
Christian Tue Jensen (Thay: Jasse Tuominen) 90 | |
Christian Tue Jensen 90+2' | |
Matti Peltola 90+4' |
Thống kê trận đấu KuPS vs HJK Helsinki
số liệu thống kê

KuPS

HJK Helsinki
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát KuPS vs HJK Helsinki
KuPS (4-3-3): Johannes Kreidl (1), Seth Saarinen (18), Ibrahim Cisse (15), Collins Shichenje (3), Clinton Antwi (25), Gabriel Bispo dos Santos (19), Anton Popovitch (14), Urho Nissila (10), Pyry Lampinen (11), Joona Veteli (7), Jasse Tuominen (9)
HJK Helsinki (4-3-3): Jesse Ost (1), Pyry Soiri (23), Matti Peltola (14), Jugi (22), Tuomas Ollila (2), Aleksi Paananen (19), Atomu Tanaka (37), Giorgos Kanellopoulos (24), Anthony Olusanya (29), Kai Meriluoto (42), Topi Keskinen (18)

KuPS
4-3-3
1
Johannes Kreidl
18
Seth Saarinen
15
Ibrahim Cisse
3
Collins Shichenje
25
Clinton Antwi
19
Gabriel Bispo dos Santos
14
Anton Popovitch
10
Urho Nissila
11
Pyry Lampinen
7
Joona Veteli
9
Jasse Tuominen
18
Topi Keskinen
42
Kai Meriluoto
29
Anthony Olusanya
24
Giorgos Kanellopoulos
37
Atomu Tanaka
19
Aleksi Paananen
2
Tuomas Ollila
22
Jugi
14
Matti Peltola
23
Pyry Soiri
1
Jesse Ost

HJK Helsinki
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Pyry Lampinen Saku Savolainen | 38’ | Aleksi Paananen Lucas Lingman |
| 80’ | Gabriel Bispo Axel Vidjeskog | 46’ | Atomu Tanaka Santeri Hostikka |
| 87’ | Urho Nissila Jaakko Oksanen | 65’ | Anthony Olusanya Aapo Halme |
| 90’ | Jasse Tuominen Christian Emil Tue Jensen | 76’ | Kai Meriluoto Maksim Stjopin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Saku Savolainen | Maksim Stjopin | ||
Sebastian Dahlstrom | Oliver Pettersson | ||
Jaakko Oksanen | Bojan Radulovic | ||
Christian Emil Tue Jensen | Dejan Iliev | ||
Axel Vidjeskog | Aapo Halme | ||
Justin Bakker | Santeri Hostikka | ||
Hemmo Riihimaki | Lucas Lingman | ||
Nhận định KuPS vs HJK Helsinki
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây KuPS
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 26 | 46 | T T B B T | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 20 | 45 | H B T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 30 | 44 | B T T T T | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 16 | 44 | T T T T H | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 14 | 41 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | -5 | 28 | H T H T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -2 | 25 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -11 | 25 | T T B B T | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -23 | 21 | H B T B B | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | -18 | 18 | B B B B T | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | -16 | 16 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B H B B | |
| 13 | 22 | 3 | 5 | 14 | -31 | 14 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | B T B T T | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | -19 | 32 | H T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | -5 | 31 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | -18 | 27 | T T B T B | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | -30 | 21 | B B T H T | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | -20 | 17 | H B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 28 | 67 | T T H T T | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 27 | 61 | T H H B T | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 23 | 60 | B T T H B | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 19 | 59 | T B H H T | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 22 | 49 | B H B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | -18 | 33 | B B H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
